Danh mục tại Robegano
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăngCông ty sản xuất đồ nhựaĐại lý bán buôn quần áo và vải vócNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy giàyNhà sản xuất đồ nội thấtSản xuất công nghiệp & Xây dựngXưởng máyCửa hàng đồ daCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờ Công giáoTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ khôi phục dữ liệuTư vấn viên máy tínhCán bộ địa chínhCông ty tự động hóaCông ty xây dựngCửa hàng bán dụng cụ nhà tắmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầu thi công sànSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm yoga
Hiển thị 1-50 của 131
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Robegano
Thông tin về Robegano
| Khu vực | 0.5 km² |
| Dân số | 1.942 |
| Dân số nam | 964 (49.6%) |
| Dân số nữ | 978 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.6% |
| Độ tuổi trung bình | 43.1 tuổi (Nam: 42.7, Nữ: 43.5) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 45.54253, 12.11924 |
| Mã Bưu Chính | 30030 |
Bản đồ Robegano
Bản đồ tương tác
Dân số Robegano
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.497 | 1.704 | 1.724 | 1.909 | 1.942 |
| Mật độ dân số | 2.994 / km² | 3.408 / km² | 3.448 / km² | 3.818 / km² | 3.884 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Robegano từ 2000 đến 2015
Tăng 10.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Robegano | +27.5% | +12% | +10.7% |
| Ý | +8.3% | +4.9% | +4.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Robegano
Tuổi trung vị: 43.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Robegano | 43.1 yrs | 43.5 yrs | 42.7 yrs |
| Ý | 40.9 yrs | 41.5 yrs | 40.3 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Robegano
Mật độ dân số: 3.884 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Robegano | 1.942 | 0,5 km² | 3.884 / km² |
| Ý | 59,3 million | 301.510,7 km² | 197 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Robegano
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Robegano
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Robegano | 15,757 tn | 8.11 tn | 31,513.3 tons/km² |
| Ý | 399,008,505 tn | 6.73 tn | 1,323.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Robegano
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 15,757 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 31,513.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/15/15 | 5:35 AM | 3.5 | 34.2 km | 12,400 m | 2km SW of Moriago della Battaglia, Italy | usgs.gov |
| 5/12/15 | 2:02 AM | 3.5 | 36.7 km | 2,000 m | 1km ENE of Vidor, Italy | usgs.gov |
| 8/24/13 | 1:59 PM | 3.6 | 80.7 km | 9,200 m | 5km SSW of Claut, Italy | usgs.gov |
| 6/9/12 | 2:04 AM | 4.5 | 78.3 km | 7,000 m | northern Italy | usgs.gov |
| 9/13/11 | 6:35 PM | 3.5 | 37.2 km | 3,200 m | northern Italy | usgs.gov |
| 10/9/08 | 5:03 PM | 3.3 | 35.2 km | 1,300 m | northern Italy | usgs.gov |
| 2/26/07 | 2:16 PM | 3.8 | 88.2 km | 7,300 m | northern Italy | usgs.gov |
| 2/26/07 | 5:50 AM | 3.7 | 86.6 km | 9,400 m | northern Italy | usgs.gov |
| 12/28/06 | 2:10 PM | 4 | 64.1 km | 5,000 m | northern Italy | usgs.gov |
| 7/20/06 | 10:47 PM | 3.4 | 25.2 km | 10,000 m | northern Italy | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


