Danh mục tại Cascia
Trạm xăngCối xay nướcNuôi trồngTrang trại hữu cơNhà thờNhà thờ Công giáoTòa thị chínhTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoXây dựng các tòa nhàBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchPháo đàiBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuNgân hàngNghĩa trangTrung tâm hội nghịCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng lưu niệmCửa hàng quà tặngSiêu thịBãi đậu xe công cộngCư trú ở trang trạiGiường ngủ và bữa sángKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉTrạm sạc xe điệnTrạm xe buýt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cascia
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà thờ | 47 |
| Chỗ ở khác | 38 |
| Nhà hàng | 26 |
| Tôn giáo | 22 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 21 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 16 |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 14 |
| Mua sắm | 12 |
| Quản lí đoàn thể | 11 |
| Xe buýt và xe lửa | 10 |
| Trạm xăng | 8 |
| Bưu điện | 8 |
Thông tin về Cascia
| Khu vực | 0.9 km² |
| Dân số | 1.558 |
| Dân số nam | 793 (50.9%) |
| Dân số nữ | 765 (49.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.8% |
| Độ tuổi trung bình | 38.6 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 40.4) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.71790, 13.01697 |
| Mã Bưu Chính | 06043 |
Bản đồ Cascia
Bản đồ tương tác
Dân số Cascia
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.759 | 1.688 | 1.620 | 1.584 | 1.558 |
| Mật độ dân số | 2.010,3 / km² | 1.929,1 / km² | 1.851,4 / km² | 1.810,3 / km² | 1.780,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Cascia từ 2000 đến 2015
Giảm 2.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cascia | -9.9% | -6.2% | -2.2% |
| Ý | +8.3% | +4.9% | +4.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Cascia
Tuổi trung vị: 38.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cascia | 38.6 yrs | 40.4 yrs | 35.8 yrs |
| Ý | 40.9 yrs | 41.5 yrs | 40.3 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Cascia
Mật độ dân số: 1.781 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cascia | 1.558 | 0,875 km² | 1.781 / km² |
| Ý | 59,3 million | 301.510,7 km² | 197 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Cascia
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cascia
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Cascia
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cascia | 11,471 tn | 7.36 tn | 13,109.5 tons/km² |
| Ý | 399,008,505 tn | 6.73 tn | 1,323.4 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cascia
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 11,471 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.36 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,109.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2/17 | 6:04 PM | 4 | 10.2 km | 10,000 m | 8km SSE of Norcia, Italy | usgs.gov |
| 1/21/17 | 9:35 AM | 4.1 | 9.1 km | 10,000 m | 6km E of Maltignano, Italy | usgs.gov |
| 11/1/16 | 7:03 PM | 4.4 | 12 km | 8,620 m | 5km E of Cerreto di Spoleto, Italy | usgs.gov |
| 10/31/16 | 6:17 AM | 4 | 11.4 km | 10,000 m | 1km E of Norcia, Italy | usgs.gov |
| 10/31/16 | 3:27 AM | 4.3 | 4.9 km | 10,000 m | 4km NNW of Cascia, Italy | usgs.gov |
| 10/30/16 | 12:07 PM | 4.7 | 13.5 km | 10,000 m | 6km ENE of Cerreto di Spoleto, Italy | usgs.gov |
| 10/30/16 | 11:58 AM | 4.5 | 11.4 km | 6,110 m | 7km WNW of Norcia, Italy | usgs.gov |
| 10/30/16 | 8:36 AM | 4.6 | 7.1 km | 10,000 m | 7km NW of Cascia, Italy | usgs.gov |
| 10/30/16 | 7:08 AM | 4.3 | 10.1 km | 10,000 m | 7km E of Maltignano, Italy | usgs.gov |
| 10/30/16 | 7:04 AM | 4 | 12.9 km | 10,000 m | 5km NW of Norcia, Italy | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


