Danh mục tại Campobasso
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Campobasso
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 457 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 330 | — |
| Luật sư hợp pháp | 267 | — |
| Cửa hàng quần áo | 230 | — |
| Nhà hàng | 216 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 198 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 181 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 150 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 133 | — |
| Công đoàn | 129 | — |
| Cửa hàng điện tử | 128 | — |
| Tiệm cắt tóc | 123 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 119 | — |
| Các nha sĩ | 110 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 103 | — |
| Bất Động Sản | 99 | — |
| Thẩm mỹ viện | 98 | — |
Thông tin về Campobasso
| Khu vực | 5.6 km² |
| Dân số | 17.186 |
| Dân số nam | 8.228 (47.9%) |
| Dân số nữ | 8.958 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -26.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.4% |
| Độ tuổi trung bình | 43.3 tuổi (Nam: 41.7, Nữ: 44.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $32.572 (2022) |
| Mã Vùng | 874 |
| Các vùng lân cận | Murat Town, North Campobasso, Zona Industriale e Commerciale Campobasso-Ripalimosani, University Campus Vazzieri, San Giovanni |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.55947, 14.66737 |
| Mã Bưu Chính | 86021, 86028, 86033, 86047, 86048, More |
Bản đồ Campobasso
Bản đồ tương tác
Dân số Campobasso
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 23.403 | 21.883 | 20.303 | 18.581 | 17.186 | 16.012 | 14.832 |
| Mật độ dân số | 4.160,5 / km² | 3.890,3 / km² | 3.609,4 / km² | 3.303,3 / km² | 3.055,3 / km² | 2.846,6 / km² | 2.636,8 / km² |
Thay đổi dân số Campobasso từ 2000 đến 2020
Giảm 15.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Campobasso | -26.6% | -21.5% | -15.4% |
| Ý | — | — | — |
Tuổi trung vị của Campobasso
Tuổi trung vị: 43.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Campobasso | 43.3 yrs | 44.7 yrs | 41.7 yrs |
| Ý | 40.9 yrs | 41.5 yrs | 40.3 yrs |
Mật độ dân số của Campobasso
Mật độ dân số: 3.055 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Campobasso | 17.186 | 5,6 km² | 3.055 / km² |
| Ý | 59,3 million | 301.510,7 km² | 197 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Campobasso
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Campobasso
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Campobasso
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Campobasso
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Campobasso
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Campobasso
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.320 | $30.123 | $33.268 | $33.511 | $33.158 | $28.624 | $28.792 | $32.572 |
| Tổng GDP | $168,7 Tr | $176,3 Tr | $191,6 Tr | $195,7 Tr | $197,7 Tr | $165 Tr | $153,2 Tr | $168,6 Tr |
Phát thải CO2 của Campobasso
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Campobasso | 113,678 tn | 6.61 tn | 20,209.5 tons/km² |
| Ý | 399,008,505 tn | 6.73 tn | 1,323.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 113,678 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.61 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 20,209.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/16/18 | 8:22 PM | 4.5 | 32.3 km | 3,240 m | 3km NNW of Guardialfiera, Italy | usgs.gov |
| 8/16/18 | 6:19 PM | 5.3 | 37 km | 11,590 m | 2km SE of Palata, Italy | usgs.gov |
| 8/14/18 | 9:48 PM | 4.6 | 37.3 km | 10,000 m | 1km SE of Palata, Italy | usgs.gov |
| 4/25/18 | 9:48 AM | 4.3 | 40.3 km | 10,000 m | 1km W of Montecilfone, Italy | usgs.gov |
| 1/16/16 | 6:55 PM | 4.4 | 3.1 km | 5,400 m | 3km NNW of Campobasso, Italy | usgs.gov |
| 1/1/15 | 7:48 PM | 4.2 | 29.2 km | 318,140 m | 2km WNW of Roccamandolfi, Italy | usgs.gov |
| 12/24/14 | 11:40 AM | 4.4 | 28.6 km | 17,600 m | 1km NNW of San Giuliano di Puglia, Italy | usgs.gov |
| 1/20/14 | 7:12 AM | 4.5 | 28.5 km | 11,100 m | 5km WNW of Cusano Mutri, Italy | usgs.gov |
| 12/29/13 | 5:08 PM | 5.1 | 28.2 km | 10,500 m | 5km NE of San Potito Sannitico, Italy | usgs.gov |
| 10/18/07 | 11:25 PM | 4 | 12.8 km | 10,000 m | southern Italy | usgs.gov |
Campobasso
Campobasso (Campobassan Dialect: Kambuàš) là thành phố thủ phủ của vùng Molise, Italy.
Trang Wikipedia về Campobasso
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


