Danh mục tại Selfoss
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Selfoss
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 37 | 4.3 |
| Chỗ ở khác | 36 | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 30 | 3 |
| Nhà hàng | 20 | 4.3 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 15 | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | — |
| Giường ngủ và bữa sáng | 10 | 4.5 |
| Nhà thờ | 10 | 4.5 |
| Trạm xăng | 9 | 4.1 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 9 | 4.7 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 8 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | 4.4 |
| Hãng Du Lịch | 8 | 4.6 |
| Địa điểm cắm trại. | 7 | 4.4 |
| Quán cà phê | 7 | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 7 | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 5 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 7 | 4.6 |
| Tôn giáo | 6 | 4.5 |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 6 | 4.3 |
| Ký túc xá | 5 | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 5 | 4.7 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 5 | 3.9 |
| Phòng hòa nhạc và nhà hát | 5 | — |
Thông tin về Selfoss
| Khu vực | 4.6 km² |
| Dân số | 7.723 |
| Dân số nam | 3.938 (51.0%) |
| Dân số nữ | 3.785 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +242.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +53.8% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 34.4) |
| Các vùng lân cận | Miðborg, Hafnarfjörður, Miðborg Reykjavíkur, Smárar, Holt |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Trung bình Greenwich |
| Vĩ độ & Kinh độ | 63.93311, -20.99712 |
| Mã Bưu Chính | 800, 802 |
Bản đồ Selfoss
Bản đồ tương tác
Dân số Selfoss
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.257 | 3.698 | 5.021 | 7.208 | 7.723 |
| Mật độ dân số | 488 / km² | 799,6 / km² | 1.085,6 / km² | 1.558,5 / km² | 1.669,8 / km² |
Thay đổi dân số Selfoss từ 2000 đến 2015
Tăng 43.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Selfoss | +219.4% | +94.9% | +43.6% |
| Suðurland | +46% | +28.6% | +17.8% |
| Iceland | +57.5% | +32.5% | +19% |
Tuổi trung vị của Selfoss
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Selfoss | 34 yrs | 34.4 yrs | 33.6 yrs |
| Suðurland | 35.5 yrs | 35.9 yrs | 35 yrs |
| Iceland | 34.9 yrs | 35.5 yrs | 34.4 yrs |
Mật độ dân số của Selfoss
Mật độ dân số: 1.670 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Selfoss | 7.723 | 4,625 km² | 1.670 / km² |
| Suðurland | 23.780 | 24.967 km² | 1 / km² |
| Iceland | 305.309 | 102.490,8 km² | 3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Selfoss
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Selfoss
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Selfoss
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Selfoss
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Selfoss
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Selfoss
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Selfoss
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Selfoss | 102,441 tn | 13.26 tn | 22,149.4 tons/km² |
| Suðurland | 313,960 tn | 13.2 tn | 12.6 tons/km² |
| Iceland | 3,989,543 tn | 13.07 tn | 38.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 102,441 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 22,149.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/30/18 | 2:56 AM | 4.3 | 25.4 km | 10,000 m | 19km NNE of Hveragerdi, Iceland | usgs.gov |
| 8/16/18 | 4:24 PM | 4.4 | 71.1 km | 10,000 m | 62km NNW of Vik, Iceland | usgs.gov |
| 7/26/17 | 10:16 PM | 4.1 | 90.2 km | 10,000 m | 23km NW of Vik, Iceland | usgs.gov |
| 1/26/17 | 3:14 PM | 4.5 | 96.5 km | 10,000 m | 25km NNW of Vik, Iceland | usgs.gov |
| 9/26/16 | 1:31 PM | 4.1 | 90.6 km | 10,000 m | 33km NNW of Vik, Iceland | usgs.gov |
| 8/29/16 | 1:47 AM | 4.5 | 99.1 km | 3,800 m | 26km N of Vik, Iceland | usgs.gov |
| 7/1/15 | 2:25 AM | 4.5 | 99.8 km | 10,000 m | 26km SW of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
| 6/11/15 | 3:08 AM | 4.5 | 86.8 km | 10,480 m | 13km SW of Keflavik, Iceland | usgs.gov |
| 10/13/13 | 7:34 AM | 4.8 | 85 km | 10,000 m | 17km SW of Grindavik, Iceland | usgs.gov |
| 5/9/13 | 10:49 AM | 4.4 | 97.3 km | 9,500 m | 14km WSW of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

