Danh mục tại Borgarnes
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Borgarnes
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 25 | 4.4 |
| Nhà hàng | 15 | 4.4 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 4.5 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 9 | 4.4 |
| Trạm xăng | 9 | 4.1 |
Thông tin về Borgarnes
| Khu vực | 1.7 km² |
| Dân số | 2.897 |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.6% |
| Các vùng lân cận | Holt, Hvörf, Hlíðar, Hafnarfjörður |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Trung bình Greenwich |
| Vĩ độ & Kinh độ | 64.53834, -21.92064 |
| Mã Bưu Chính | 310 |
Bản đồ Borgarnes
Bản đồ tương tác
Dân số Borgarnes
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.342 | 2.641 | 2.717 | 2.729 | 2.897 |
| Mật độ dân số | 1.387,9 / km² | 1.565 / km² | 1.610,1 / km² | 1.617,2 / km² | 1.716,7 / km² |
Thay đổi dân số Borgarnes từ 2000 đến 2015
Tăng 0.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Borgarnes | +16.5% | +3.3% | +0.4% |
| Vesturland | +30.1% | +16.7% | +10.4% |
| Iceland | +57.5% | +32.5% | +19% |
Mật độ dân số của Borgarnes
Mật độ dân số: 1.717 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Borgarnes | 2.897 | 1,688 km² | 1.717 / km² |
| Vesturland | 11.645 | 9.613,7 km² | 1,2 / km² |
| Iceland | 305.309 | 102.490,8 km² | 3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Borgarnes
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Borgarnes
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Borgarnes
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Borgarnes
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Vesturland
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Vesturland | 150,953 tn | 12.96 tn | 15.7 tons/km² |
| Iceland | 3,989,543 tn | 13.07 tn | 38.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 150,953 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/30/18 | 2:56 AM | 4.3 | 61 km | 10,000 m | 19km NNE of Hveragerdi, Iceland | usgs.gov |
| 7/1/15 | 4:59 AM | 4.5 | 95.8 km | 10,000 m | 28km SW of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
| 7/1/15 | 2:25 AM | 4.5 | 94.5 km | 10,000 m | 26km SW of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
| 7/1/15 | 2:23 AM | 4.4 | 87.7 km | 10,000 m | 26km W of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
| 6/11/15 | 3:08 AM | 4.5 | 80.5 km | 10,480 m | 13km SW of Keflavik, Iceland | usgs.gov |
| 10/13/13 | 7:34 AM | 4.8 | 97.5 km | 10,000 m | 17km SW of Grindavik, Iceland | usgs.gov |
| 5/9/13 | 5:10 PM | 4.5 | 93 km | 10,000 m | 69km WSW of Grindavik, Iceland | usgs.gov |
| 5/9/13 | 10:49 AM | 4.4 | 80.3 km | 9,500 m | 14km WSW of Sandgerdi, Iceland | usgs.gov |
| 8/30/12 | 11:59 AM | 4.2 | 68.6 km | 10,000 m | Iceland region | usgs.gov |
| 6/25/09 | 5:20 PM | 4.4 | 64.5 km | 1,300 m | Iceland region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

