Danh mục tại Ṟaniye
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉNuôi trồngTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCảnh sát dân sựĐảng phái chính trịNhà thờ Hồi giáoNhà văn hóa thônTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ liên bangCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng bán máy ảnhCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngDịch vụ sửa chữa điện thoạiCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cao đẳngTrường đại họcTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhSân vận động và đấu trườngCửa hàng bán kẹoCửa hàng kemCửa hàng quả hạchCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thịt gàHiệu Bánh Mỳ
Hiển thị 1-50 của 96
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ṟaniye
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 101 |
| Giáo dục | 86 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 70 |
| Quản lí công chúng | 49 |
| Quán cà phê | 34 |
| Cửa hàng điện tử | 31 |
| Nhà hàng | 29 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 26 |
| Căn hộ | 26 |
Thông tin về Ṟaniye
| Khu vực | 1302.4 km² |
| Dân số | 85.402 |
| Dân số nam | 43.255 (50.6%) |
| Dân số nữ | 42.147 (49.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +191.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +62.2% |
| Độ tuổi trung bình | 19 tuổi (Nam: 18.7, Nữ: 19.4) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Ả Rập |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.25511, 44.88239 |
| Mã Bưu Chính | 46012 |
Bản đồ Ṟaniye
Bản đồ tương tác
Dân số Ṟaniye
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 29.327 | 38.259 | 52.658 | 76.598 | 85.402 |
| Mật độ dân số | 22,5 / km² | 29,4 / km² | 40,4 / km² | 58,8 / km² | 65,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Ṟaniye từ 2000 đến 2015
Tăng 45.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ṟaniye | +161.2% | +100.2% | +45.5% |
| Muḩāfaz̧at as Sulaymānīyah | +145.9% | +76.6% | +38.8% |
| Iraq | +211.5% | +108.2% | +54.4% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Ṟaniye
Tuổi trung vị: 19 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ṟaniye | 19 yrs | 19.4 yrs | 18.7 yrs |
| Muḩāfaz̧at as Sulaymānīyah | 19 yrs | 19.4 yrs | 18.7 yrs |
| Iraq | 19 yrs | 19.4 yrs | 18.7 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Ṟaniye
Mật độ dân số: 65,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ṟaniye | 85.402 | 1.302,4 km² | 65,6 / km² |
| Muḩāfaz̧at as Sulaymānīyah | 1,8 million | 15.308,6 km² | 116 / km² |
| Iraq | 36,4 million | 437.126,8 km² | 83,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Ṟaniye
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ṟaniye
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Ṟaniye
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ṟaniye | 315,846 tn | 3.7 tn | 242.5 tons/km² |
| Muḩāfaz̧at as Sulaymānīyah | 6,607,496 tn | 3.71 tn | 431.6 tons/km² |
| Iraq | 134,886,662 tn | 3.71 tn | 308.6 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ṟaniye
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 315,846 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 242.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Cao (8.2) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/8/18 | 11:42 PM | 3.7 | 93.3 km | 10,000 m | 7km ENE of As Sulaymaniyah, Iraq | usgs.gov |
| 4/16/18 | 4:30 AM | 4.6 | 44 km | 10,000 m | 21km SSE of Kuysinjaq, Iraq | usgs.gov |
| 2/19/18 | 9:31 PM | 4.3 | 13.7 km | 10,000 m | 30km ENE of Kuysinjaq, Iraq | usgs.gov |
| 2/19/18 | 7:20 PM | 4.5 | 28.7 km | 10,000 m | 23km ESE of Kuysinjaq, Iraq | usgs.gov |
| 8/23/17 | 1:42 PM | 5.1 | 9.3 km | 8,000 m | 29km ENE of Kuysinjaq, Iraq | usgs.gov |
| 7/11/15 | 6:27 PM | 4.4 | 56.9 km | 6,000 m | 25km NNW of Chamchamal, Iraq | usgs.gov |
| 4/16/14 | 1:14 AM | 3.8 | 68.6 km | 10,000 m | 26km WNW of As Sulaymaniyah, Iraq | usgs.gov |
| 11/24/13 | 3:20 AM | 4.3 | 56.2 km | 10,560 m | 39km WNW of Baneh, Iran | usgs.gov |
| 5/27/11 | 12:31 PM | 4.1 | 85.7 km | 5,000 m | northwestern Iran | usgs.gov |
| 8/8/10 | 5:35 PM | 4.3 | 68.2 km | 10,000 m | Iran-Iraq border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
