Danh mục tại Tezu
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tezu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 87 |
| Giáo dục | 70 |
| Nhà hàng | 50 |
| Cửa hàng quần áo | 48 |
| Mua Sắm Khác | 48 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 47 |
| Quản lí công chúng | 37 |
| Căn hộ | 30 |
| Cửa hàng điện tử | 29 |
Thông tin về Tezu
| Khu vực | 6.6 km² |
| Dân số | 547 |
| Dân số nam | 292 (53.4%) |
| Dân số nữ | 255 (46.6%) |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +54600.0% |
| Độ tuổi trung bình | 21.7 tuổi (Nam: 22.2, Nữ: 21.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $8.206 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 27.91256, 96.12882 |
| Mã Bưu Chính | 792001 |
Bản đồ Tezu
Bản đồ tương tác
Dân số Tezu
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 1 | 167 | 547 | 654 | 768 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0,2 / km² | 25,4 / km² | 83,4 / km² | 99,7 / km² | 117 / km² |
Thay đổi dân số Tezu từ 2000 đến 2020
Tăng 54600% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tezu | — | — | +54600% |
| Arunachal Pradesh | — | — | — |
| Ấn Độ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Tezu
Tuổi trung vị: 21.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tezu | 21.7 yrs | 21.1 yrs | 22.2 yrs |
| Arunachal Pradesh | 21.8 yrs | 21.2 yrs | 22.3 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Tezu
Mật độ dân số: 83,4 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tezu | 547 | 6,6 km² | 83,4 / km² |
| Arunachal Pradesh | 1,5 million | 82.115,1 km² | 18,7 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tezu
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Tezu
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $979 | $1.085 | $1.058 | $2.571 | $4.414 | $5.263 | $5.855 | $8.206 |
| Tổng GDP | $18,9 Tr | $23,4 Tr | $25 Tr | $65,6 Tr | $119 Tr | $150,9 Tr | $179,7 Tr | $258 Tr |
Phát thải CO2 của Tezu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tezu | 811 tn | 1.48 tn | 123.6 tons/km² |
| Arunachal Pradesh | 2,452,062 tn | 1.6 tn | 29.9 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 811 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.48 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 123.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Cao (9) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/10/19 | 3:22 AM | 5 | 68.1 km | 10,000 m | 67km E of Margherita, India | usgs.gov |
| 12/23/18 | 11:21 AM | 4.3 | 60.5 km | 10,000 m | 59km SSE of Tezu, India | usgs.gov |
| 10/1/17 | 12:18 PM | 4 | 87.1 km | 34,700 m | 85km N of Tezu, India | usgs.gov |
| 3/14/17 | 4:39 PM | 4.4 | 94.2 km | 54,220 m | 91km SE of Tezu, India | usgs.gov |
| 2/6/14 | 3:07 PM | 4.5 | 99.1 km | 47,880 m | 96km ESE of Tezu, India | usgs.gov |
| 6/30/12 | 7:43 PM | 4.7 | 84.5 km | 43,100 m | eastern Xizang-India border region | usgs.gov |
| 5/4/12 | 8:09 PM | 4.4 | 91.8 km | 45,900 m | Arunachal Pradesh-Assam region, India | usgs.gov |
| 12/28/08 | 4:27 AM | 3.7 | 85.5 km | 41,600 m | eastern Xizang-India border region | usgs.gov |
| 4/7/07 | 11:46 AM | 4 | 82.8 km | 30,000 m | eastern Xizang-India border region | usgs.gov |
| 9/25/06 | 12:27 AM | 4 | 65.2 km | 35,000 m | eastern Xizang-India border region | usgs.gov |
Tezu
là một thị trấn thống kê (census town) của quận Lohit thuộc bang Arunachal Pradesh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về TezuVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


