Danh mục tại Solan
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Solan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 569 |
| Nhà hàng | 416 |
| Giáo dục | 371 |
| Ngôi đền Hindu | 350 |
| Mua Sắm Khác | 266 |
| Chỗ ở khác | 234 |
| Cửa hàng quần áo | 224 |
| Căn hộ | 210 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 199 |
| Cửa hàng điện tử | 198 |
| Quản lí đoàn thể | 194 |
| Tôn giáo | 174 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 153 |
Thông tin về Solan
| Khu vực | 29.8 km² |
| Dân số | 110.654 |
| Dân số nam | 58.059 (52.5%) |
| Dân số nữ | 52.595 (47.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +61.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.5% |
| Độ tuổi trung bình | 27.2 tuổi (Nam: 26.9, Nữ: 27.4) |
| Mã Vùng | 1792 |
| Các vùng lân cận | Mall Road, Bajoral Khurd, Kotla Nala, Lower Bazar, Chambaghat |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 30.90908, 77.10869 |
| Mã Bưu Chính | 173201, 173202, 173206, 173207, 173210, More |
Bản đồ Solan
Bản đồ tương tác
Dân số Solan
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 68.456 | 96.763 | 98.317 | 105.029 | 110.654 |
| Mật độ dân số | 2.301 / km² | 3.252,5 / km² | 3.304,8 / km² | 3.530,4 / km² | 3.719,5 / km² |
Thay đổi dân số Solan từ 2000 đến 2015
Tăng 6.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Solan | +53.4% | +8.5% | +6.8% |
| Himachal Pradesh | +89.6% | +39.4% | +19% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Solan
Tuổi trung vị: 27.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Solan | 27.2 yrs | 27.4 yrs | 26.9 yrs |
| Himachal Pradesh | 28.1 yrs | 28.8 yrs | 27.5 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Solan
Mật độ dân số: 3.720 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Solan | 110.654 | 29,8 km² | 3.720 / km² |
| Himachal Pradesh | 7,2 million | 55.701,2 km² | 130 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Solan
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Solan
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Solan
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Solan
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Solan
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Solan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Solan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Solan | 231,423 tn | 2.09 tn | 7,778.9 tons/km² |
| Himachal Pradesh | 13,397,153 tn | 1.85 tn | 240.5 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 231,423 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 7,778.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (7) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/27/16 | 3:38 AM | 4.1 | 71.9 km | 10,000 m | 2km E of Rohru, India | usgs.gov |
| 8/27/16 | 1:35 AM | 4.5 | 83.8 km | 10,000 m | 5km NE of Rampur, India | usgs.gov |
| 8/27/16 | 1:14 AM | 4.6 | 85 km | 10,000 m | 7km ENE of Rampur, India | usgs.gov |
| 8/1/16 | 1:38 PM | 4.5 | 46.4 km | 35,060 m | 15km WNW of Seoni, India | usgs.gov |
| 10/8/15 | 1:04 AM | 4.2 | 77.3 km | 36,040 m | 10km NE of Sundarnagar, India | usgs.gov |
| 5/28/10 | 7:25 AM | 5 | 74.1 km | 18,800 m | Himachal Pradesh, India | usgs.gov |
| 10/21/08 | 3:09 PM | 4.5 | 89.4 km | 17,100 m | Himachal Pradesh, India | usgs.gov |
| 1/7/08 | 4:08 AM | 3.4 | 88.6 km | 35,000 m | Punjab-Himachal Pradesh border region, India | usgs.gov |
| 8/7/07 | 10:11 AM | 3.8 | 96.5 km | 10,000 m | Uttaranchal, India | usgs.gov |
| 6/3/07 | 8:09 AM | 3.6 | 80 km | 30,000 m | Himachal Pradesh, India | usgs.gov |
Solan
là một thành phố và là nơi đặt ủy ban đô thị (municipal committee) của quận Solan thuộc bang Himachal Pradesh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Solan
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

