Danh mục tại Mānsa

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhLốp Xe và Bình Ắc QuyNhà bán sỉ ắc quySửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm sửa vỏ xeTiệm sửa xe tay gaTrạm xăngTrạm xăngXưởng sửa chữa máy kéoBán buôn nông nghiệpChợ bán buôn rau củChợ vật liệu xây dựngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán gỗCửa hàng sắt thépCửa hàng vật tư ngành hànĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn mỹ phẩmĐại lý bán buôn phụ tùng và sản phẩm công nghiệpĐại lý bán buôn quần áoĐại lý bán buôn sáchĐại lý bán buôn vật liệu xây dựngĐại lý cung ứng dịch vụ nông nghiệpĐại lý máy kéoĐại lý phế liệu kim loạiDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sửa chữa máy mócHợp tác xã nông nghiệpKho chứa ngũ cốc
Hiển thị 1-50 của 503

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mānsa

Thông tin về Mānsa

Khu vực24.4 km²
Dân số70.302
Dân số nam37.508 (53.4%)
Dân số nữ32.794 (46.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+111.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.2%
Độ tuổi trung bình27.1 tuổi (Nam: 26.1, Nữ: 28.2)
Các vùng lân cậnSadar, Guru Arjun Dev Nagar, Guru Gobind Singh Nagar, Khalsa, B.R. Ambedkar Nagar, Sadar
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ29.98844, 75.40167
Mã Bưu Chính151501151502151504151505151507More

Bản đồ Mānsa

Bản đồ tương tác

Dân số Mānsa

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số33.24654.55766.82265.99670.302
Mật độ dân số1.363,9 / km²2.238,2 / km²2.741,4 / km²2.707,5 / km²2.884,2 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mānsa từ 2000 đến 2015

Giảm 1.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mānsa+98.5%+21%-1.2%
Punjab (Ấn Độ)+89.5%+40%+18.4%
Ấn Độ+111.1%+50.6%+24.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mānsa

Tuổi trung vị: 27.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mānsa27.1 yrs28.2 yrs26.1 yrs
Punjab (Ấn Độ)27.3 yrs28.3 yrs26.4 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mānsa

Mật độ dân số: 2.884 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mānsa70.30224,4 km²2.884 / km²
Punjab (Ấn Độ)30,1 million50.426,7 km²596 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mānsa

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mānsa

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mānsa

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mānsa

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Mānsa

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mānsa

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mānsa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mānsa123,753 tn1.76 tn5,077 tons/km²
Punjab (Ấn Độ)56,668,421 tn1.89 tn1,123.8 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mānsa
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)123,753 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.76 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,077 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/21/146:46 AM4.674.6 km16,020 m19km ESE of Dirba, Indiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.