Danh mục tại Krishnanagar
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Krishnanagar
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 165 | 4 |
| Giáo dục | 55 | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 31 | 4.1 |
| Tôn giáo | 30 | 4.5 |
| Ngôi đền Hindu | 23 | 4.4 |
| Cửa hàng điện tử | 21 | 3.9 |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | 4.4 |
| Ngân hàng | 17 | 4.2 |
| Giáo dục trung học | 16 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 15 | 3.9 |
| Cửa hàng quần áo | 14 | 4 |
| Các tổ chức thành viên khác | 14 | 4.1 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 14 | 4 |
| Nhà hàng | 13 | 3.8 |
| Quản lí công chúng | 12 | 4 |
| Bệnh viện | 11 | 3.5 |
| Quần áo của phụ nữ | 11 | 3.9 |
| Cửa hàng điện thoại di động | 10 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 4.2 |
Thông tin về Krishnanagar
| Khu vực | 3.2 km² |
| Dân số | 8.167 |
| Dân số nam | 4.162 (51.0%) |
| Dân số nữ | 4.005 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +355.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.5% |
| Độ tuổi trung bình | 28.2 tuổi (Nam: 28.3, Nữ: 28.1) |
| Mã Vùng | 3472 |
| Các vùng lân cận | Nagendranagar, Krishna Nagar, Asannagar, Shona Porti, [no name] |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 23.40576, 88.49073 |
| Mã Bưu Chính | 741102 |
Bản đồ Krishnanagar
Bản đồ tương tác
Dân số Krishnanagar
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.795 | 4.891 | 6.258 | 7.690 | 8.167 |
| Mật độ dân số | 563,1 / km² | 1.534,4 / km² | 1.963,3 / km² | 2.412,5 / km² | 2.562,2 / km² |
Thay đổi dân số Krishnanagar từ 2000 đến 2015
Tăng 22.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Krishnanagar | +328.4% | +57.2% | +22.9% |
| Tây Bengal | +87.1% | +38.9% | +18.2% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Krishnanagar
Tuổi trung vị: 28.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Krishnanagar | 28.2 yrs | 28.1 yrs | 28.3 yrs |
| Tây Bengal | 26.9 yrs | 26.8 yrs | 27 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Krishnanagar
Mật độ dân số: 2.562 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Krishnanagar | 8.167 | 3,188 km² | 2.562 / km² |
| Tây Bengal | 97 million | 85.313,5 km² | 1.137 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Krishnanagar
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Krishnanagar
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Krishnanagar
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Krishnanagar
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Krishnanagar
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Krishnanagar
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Krishnanagar | 11,492 tn | 1.41 tn | 3,605.2 tons/km² |
| Tây Bengal | 140,075,161 tn | 1.44 tn | 1,641.9 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 11,492 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.41 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,605.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/13 | 6:36 PM | 4.5 | 10.6 km | 35,880 m | 7km NNE of Shantipur, India | usgs.gov |
| 1/5/09 | 7:04 AM | 4.2 | 49 km | 35,000 m | India-Bangladesh border region | usgs.gov |
| 9/24/96 | 3:28 AM | 4.6 | 12 km | 36,400 m | India-Bangladesh border region | usgs.gov |
| 9/28/94 | 4:46 PM | 4.6 | 9.5 km | 33,000 m | India-Bangladesh border region | usgs.gov |
Krishnanagar
là một thành phố và khu đô thị của quận Nadia thuộc bang Tây Bengal, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Krishnanagar
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

