Danh mục tại Korba
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Korba
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 336 | 3.9 |
| Giáo dục | 64 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 57 | 3.7 |
| Tôn giáo | 55 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 45 | 3.7 |
| Cửa hàng điện tử | 41 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 40 | 4.1 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 38 | 3.8 |
| Ngôi đền Hindu | 36 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 30 | 3.8 |
| Bệnh viện | 29 | 4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 29 | 3.8 |
| Ngân hàng | 29 | 3.8 |
| Cửa hàng quần áo | 29 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 26 | 3.9 |
| Nhà hàng | 25 | 3.8 |
| Atm của | 23 | 3.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 3.7 |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 20 | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | 3.9 |
Thông tin về Korba
| Khu vực | 8.4 km² |
| Dân số | 53.685 |
| Dân số nam | 27.549 (51.3%) |
| Dân số nữ | 26.136 (48.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +56.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.9% |
| Độ tuổi trung bình | 24 tuổi (Nam: 24, Nữ: 24.1) |
| Các vùng lân cận | Purani Basti, Transport Nagar, TP Nagar, Transport Nagar, Indira Commercial Complex, Transport Nagar, M P Nagar Phase 1 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 22.34580, 82.69633 |
| Mã Bưu Chính | 495446, 495447, 495449, 495450, 495452, More |
Bản đồ Korba
Bản đồ tương tác
Dân số Korba
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 34.208 | 42.668 | 47.562 | 50.653 | 53.685 |
| Mật độ dân số | 4.054,3 / km² | 5.056,9 / km² | 5.637 / km² | 6.003,3 / km² | 6.362,7 / km² |
Thay đổi dân số Korba từ 2000 đến 2015
Tăng 6.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Korba | +48.1% | +18.7% | +6.5% |
| Chhattisgarh | +132.7% | +60.3% | +28.8% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Korba
Tuổi trung vị: 24 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Korba | 24 yrs | 24.1 yrs | 24 yrs |
| Chhattisgarh | 24.1 yrs | 24.3 yrs | 23.9 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Korba
Mật độ dân số: 6.363 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Korba | 53.685 | 8,4 km² | 6.363 / km² |
| Chhattisgarh | 27,8 million | 135.225,8 km² | 206 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Korba
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Korba
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Korba
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Korba
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Korba
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Korba
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Korba
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Korba | 101,267 tn | 1.89 tn | 12,002 tons/km² |
| Chhattisgarh | 37,367,477 tn | 1.34 tn | 276.3 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 101,267 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,002 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Korba
là một thành phố và là nơi đặt hội đồng thành phố (municipal corporation) của quận Korba thuộc bang Chhattisgarh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Korba
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


