Danh mục tại Khātra

Cho Thuê XeCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ in kỹ thuật sốNhà cung cấp bể cáNhà cung cấp bình gasNhà cung cấp hạt giốngNhà cung cấp thiết bị in ấnNhà máy xay xát gạoNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất gạchNuôi trồngSản xuất nông nghiệpThợ làm đồ nội thấtTrang trại gia cầmTrang trại nuôi cáXưởng cưaCửa hàng quần áoCửa hàng SareeHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetBưu điệnCâu lạc bộCông ty gaCơ sở tôn giáoĐiểm đến tôn giáoHội hưu tríNgôi đền HinduNhà thờ Bahá'íNhà thờ Hồi giáoNhà văn hóa thônTôn giáoTrung tâm AnganwadiTrung tâm cộng đồngTrung tâm thông linhVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngCửa hàng bán đồ điện tử
Hiển thị 1-50 của 180

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Khātra

Thông tin về Khātra

Khu vực204.3 km²
Dân số126.319
Dân số nam64.699 (51.2%)
Dân số nữ61.620 (48.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+99.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+22.3%
Độ tuổi trung bình27.6 tuổi (Nam: 27.3, Nữ: 28)
Mã Vùng3243
Các vùng lân cậnKesoram Katra, Vidyasagar Pally, Katra
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ22.97617, 86.85462
Mã Bưu Chính722140

Bản đồ Khātra

Bản đồ tương tác

Dân số Khātra

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số63.43088.318103.265118.545126.319
Mật độ dân số310,6 / km²432,4 / km²505,6 / km²580,4 / km²618,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Khātra từ 2000 đến 2015

Tăng 14.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Khātra+86.9%+34.2%+14.8%
Tây Bengal+87.1%+38.9%+18.2%
Ấn Độ+111.1%+50.6%+24.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Khātra

Tuổi trung vị: 27.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Khātra27.6 yrs28 yrs27.3 yrs
Tây Bengal26.9 yrs26.8 yrs27 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Khātra

Mật độ dân số: 619 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Khātra126.319204,3 km²619 / km²
Tây Bengal97 million85.313,5 km²1.137 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Khātra

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Khātra

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Khātra

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Khātra

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Khātra172,785 tn1.37 tn845.9 tons/km²
Tây Bengal140,075,161 tn1.44 tn1,641.9 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Khātra
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)172,785 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.37 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)845.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)
Lũ lụtCao (10)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/28/199:25 PM4.135.1 km10,000 m18km ENE of Kenda, Indiausgs.gov
5/26/195:09 AM4.726.4 km10,000 m18km WSW of Bankura, Indiausgs.gov
12/15/152:35 AM4.598.7 km14,790 m6km E of Gobindpur, Indiausgs.gov
11/8/084:51 PM4.289.5 km10,000 mWest Bengal, Indiausgs.gov
2/6/086:09 AM4.357 km10,000 mWest Bengal, Indiausgs.gov
10/20/0312:39 AM4.356.1 km33,000 mJharkhand-West Bengal border region, Indiausgs.gov
5/16/939:05 AM4.619 km33,000 mJharkhand-West Bengal border region, Indiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.