Danh mục tại Khurja
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Khurja
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 87 | 3.8 |
| Giáo dục | 16 | 4.1 |
| Tôn giáo | 13 | 4.4 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 3.5 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 10 | 3.9 |
| Ngân hàng | 10 | 3.5 |
| Cửa hàng kim loạt | 9 | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 8 | 4.5 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 8 | 4.5 |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 3.6 |
| Chỗ ở khác | 7 | 3.5 |
| Cửa hàng quần áo | 7 | 4.1 |
| Ngôi đền Hindu | 6 | 4.5 |
| Cửa hàng bán kẹo | 6 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 6 | 3.9 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | 4 |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 5 | 4 |
| Nhà hàng | 5 | 3.8 |
Thông tin về Khurja
| Khu vực | 546.9 km² |
| Dân số | 640.239 |
| Dân số nam | 339.546 (53.0%) |
| Dân số nữ | 300.693 (47.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +134.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +34.6% |
| Độ tuổi trung bình | 21.5 tuổi (Nam: 20.9, Nữ: 22.1) |
| Mã Vùng | 5738 |
| Các vùng lân cận | Murari Nagar, Shree Anand Vatika Colony, Suryalok Colony, Sarai Murtaja Khan, New Shivpuri |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 28.25382, 77.85535 |
Bản đồ Khurja
Bản đồ tương tác
Dân số Khurja
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 272.682 | 384.276 | 475.774 | 600.505 | 640.239 |
| Mật độ dân số | 498,6 / km² | 702,6 / km² | 869,9 / km² | 1.097,9 / km² | 1.170,6 / km² |
Thay đổi dân số Khurja từ 2000 đến 2015
Tăng 26.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Khurja | +120.2% | +56.3% | +26.2% |
| Uttar Pradesh | +134.1% | +59.5% | +28.4% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Khurja
Tuổi trung vị: 21.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Khurja | 21.5 yrs | 22.1 yrs | 20.9 yrs |
| Uttar Pradesh | 21.4 yrs | 21.7 yrs | 21 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Khurja
Mật độ dân số: 1.171 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Khurja | 640.239 | 546,9 km² | 1.171 / km² |
| Uttar Pradesh | 217,8 million | 240.777,3 km² | 905 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Khurja
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Khurja
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Khurja
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Khurja
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Khurja
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Khurja
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Khurja | 887,612 tn | 1.39 tn | 1,622.9 tons/km² |
| Uttar Pradesh | 259,048,938 tn | 1.19 tn | 1,075.9 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 887,612 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.39 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,622.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (8) |
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/7/11 | 5:58 PM | 4.3 | 83.5 km | 10,000 m | Haryana-Delhi-Uttar Pradesh region, India | usgs.gov |
| 11/25/07 | 11:12 PM | 4.7 | 85.1 km | 10,000 m | Haryana-Delhi-Uttar Pradesh region, India | usgs.gov |
| 10/18/07 | 5:54 AM | 4.7 | 56.2 km | 10,000 m | Rajasthan-Uttar Pradesh border region, India | usgs.gov |
| 4/7/04 | 9:02 AM | 4.2 | 86.7 km | 10,000 m | Uttar Pradesh, India | usgs.gov |
| 9/13/01 | 10:18 AM | 4.1 | 90.8 km | 10,000 m | Haryana-Delhi-Uttar Pradesh region, India | usgs.gov |
| 3/23/99 | 7:29 AM | 3.7 | 94.5 km | 33,000 m | Uttar Pradesh, India | usgs.gov |
| 3/16/99 | 10:27 PM | 4.2 | 46.8 km | 33,000 m | Uttar Pradesh, India | usgs.gov |
| 2/7/98 | 8:45 AM | 3.5 | 96.3 km | 33,000 m | Uttaranchal-Uttar Pradesh border region, India | usgs.gov |
| 4/27/80 | 5:00 PM | 4.7 | 44.3 km | 33,000 m | Haryana-Delhi-Uttar Pradesh region, India | usgs.gov |
Khurja
là một thành phố và là nơi đặt ban đô thị (municipal board) của quận Bulandshahr thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Khurja
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


