Danh mục tại Dhāka
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dhāka
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 136 |
| Cửa hàng điện tử | 72 |
| Giáo dục | 60 |
| Cửa hàng quần áo | 55 |
| Cửa hàng kim loạt | 49 |
| Bệnh viện | 46 |
| Mua Sắm Khác | 45 |
| Du lịch và đi lại | 42 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 37 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 32 |
| Ô tô | 30 |
Thông tin về Dhāka
| Khu vực | 175.8 km² |
| Dân số | 406.989 |
| Dân số nam | 213.747 (52.5%) |
| Dân số nữ | 193.242 (47.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +182.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +31.4% |
| Độ tuổi trung bình | 19.6 tuổi (Nam: 19.2, Nữ: 20.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $2.690 (2022) |
| Các vùng lân cận | Chainpur, Raheempura, Gudri Bajar |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 26.67479, 85.16698 |
Bản đồ Dhāka
Bản đồ tương tác
Dân số Dhāka
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 144.040 | 231.671 | 309.793 | 432.061 | 406.989 | 432.485 | 458.480 |
| Mật độ dân số | 819,3 / km² | 1.317,7 / km² | 1.762,1 / km² | 2.457,5 / km² | 2.314,9 / km² | 2.459,9 / km² | 2.607,8 / km² |
Thay đổi dân số Dhāka từ 2000 đến 2020
Tăng 31.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Dhāka | +182.6% | +75.7% | +31.4% |
| Bihar | — | — | — |
| Ấn Độ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Dhāka
Tuổi trung vị: 19.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Dhāka | 19.6 yrs | 20.1 yrs | 19.2 yrs |
| Bihar | 20.4 yrs | 20.8 yrs | 20.1 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Dhāka
Mật độ dân số: 2.315 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Dhāka | 406.989 | 175,8 km² | 2.315 / km² |
| Bihar | 115,8 million | 94.107,8 km² | 1.230 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Dhāka
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dhāka
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dhāka
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $669 | $771 | $1.123 | $1.225 | $1.665 | $1.801 | $2.366 | $2.690 |
| Tổng GDP | $65,5 Tr | $86,1 Tr | $142 Tr | $176,5 Tr | $268,4 Tr | $320,3 Tr | $455,1 Tr | $529,9 Tr |
Phát thải CO2 của Dhāka
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Dhāka | 531,096 tn | 1.3 tn | 3,020.8 tons/km² |
| Bihar | 132,083,798 tn | 1.14 tn | 1,403.5 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 531,096 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,020.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6.2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/27/15 | 7:30 AM | 4.4 | 92.3 km | 10,000 m | 31km W of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 5/27/15 | 7:30 AM | 4 | 87.7 km | 10,000 m | 38km WSW of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 5/26/15 | 2:15 PM | 3.7 | 70.3 km | 10,000 m | 14km SSE of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 5/20/15 | 9:02 AM | 4.6 | 72.8 km | 10,000 m | 11km S of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 5/16/15 | 3:50 AM | 4.2 | 88.7 km | 10,000 m | 14km ENE of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 5/10/15 | 9:38 AM | 4.3 | 95.3 km | 10,000 m | 16km SSE of Panaoti, Nepal | usgs.gov |
| 5/2/15 | 12:10 AM | 4 | 78.2 km | 10,000 m | 15km ESE of Hitura, Nepal | usgs.gov |
| 4/26/15 | 7:43 AM | 4.3 | 90.6 km | 10,000 m | 33km SSW of Ramechhap, Nepal | usgs.gov |
| 4/26/15 | 3:21 AM | 4.3 | 96.3 km | 10,000 m | 13km SSE of Panaoti, Nepal | usgs.gov |
| 7/2/02 | 5:10 PM | 3.9 | 69.7 km | 33,000 m | Uttar Pradesh-Bihar border region, India | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

