Danh mục tại Darsi

Cho Thuê XeĐại lý xe máyPhụ Tùng XeSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngBán buôn hóa chất nông nghiệpBán buôn nông nghiệpBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa hàng quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngTruyền Hình Cáp và Truyền Hình Vệ TinhViễn thôngBưu điệnCác tổ chức thành viên khácNgôi đền HinduNhà thờNhà thờ Hồi giáoQuản lí công chúngTổ chức chính trịTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Nhiếp ảnhRạp Chiếu PhimThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳKem và cửa hàng sữa chuaNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhPho mát, sữa và trứngQuán cà phêQuán cà phê InternetRau QuảTất cả thức ăn và đồ uốngThịtCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácSửa chữa máy tính và đồ dùng gia đìnhThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaCông Ty Tín DụngNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcThẩm mỹ việnTrung tâm thể dụcCăn hộBán lẻ đồ chơi và trò chơiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng không bán lẻĐặt hàng qua mail và cửa hàng webMua sắmMua Sắm KhácNhà sách và quầy bán báoNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngChỗ ở khácDu lịch và đi lạiHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Darsi

Thông tin về Darsi

Khu vực343.4 km²
Dân số120.625
Dân số nam61.875 (51.3%)
Dân số nữ58.750 (48.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+105.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+17.9%
Độ tuổi trung bình27.8 tuổi (Nam: 27.2, Nữ: 28.4)
Mã Vùng8407
Các vùng lân cậnMuslim Bazaar, Putta Bazar, Gandhi Nagar, Auto Nagar, Puchalamitta, Auto Nagar
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ15.76980, 79.67955
Mã Bưu Chính523247

Bản đồ Darsi

Bản đồ tương tác

Dân số Darsi

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số58.84681.914102.312112.961120.625
Mật độ dân số171,4 / km²238,6 / km²298 / km²329 / km²351,3 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Darsi từ 2000 đến 2015

Tăng 10.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Darsi+92%+37.9%+10.4%
Andhra Pradesh+60.1%+25.6%+11.4%
Ấn Độ+111.1%+50.6%+24.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Darsi

Tuổi trung vị: 27.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Darsi27.8 yrs28.4 yrs27.2 yrs
Andhra Pradesh28.1 yrs28.5 yrs27.6 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Darsi

Mật độ dân số: 351 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Darsi120.625343,4 km²351 / km²
Andhra Pradesh52 million160.197,6 km²325 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Darsi

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Darsi

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Darsi

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Darsi

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Darsi

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Darsi197,468 tn1.64 tn575.1 tons/km²
Andhra Pradesh85,497,653 tn1.64 tn533.7 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Darsi
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)197,468 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.64 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)575.1 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (5)
FloodHigh (8)
EarthquakeMedium (3.8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/4/969:51 PM4.132.1 km10,000 mAndhra Pradesh, Indiausgs.gov
5/24/951:46 PM4.682.7 km33,000 mAndhra Pradesh, Indiausgs.gov
12/3/876:15 PM4.666.5 km33,000 mnear the coast of Andhra Pradesh, Indiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.