Danh mục tại Darjiling

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa xe tay gaTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngTrạm xăngChợ bán buôn rau củCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng sắt thépCửa sổ nhômĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn tràDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệNhà bán buôn đồ gia dụngNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp bình gasNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị điệnNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà cung cấp xi măngNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất thực phẩmNhà sản xuất tràNhà xuất khẩu tràNuôi trồngSản xuất nông nghiệpSản xuất thức ăn, nước uống và thuốc láThợ làm đồ nội thấtTrang trại bò sữa
Hiển thị 1-50 của 511

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Darjiling

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Chỗ ở khác999
Khách sạn và nhà nghỉ768
Giáo dục755102 years
Nhà hàng680
Mua sắm628
Mua Sắm Khác373
Ngôi đền Hindu368
Hãng Du Lịch364
Cửa hàng kim loạt334
Căn hộ328
Cửa hàng quần áo287
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị283
Du lịch và đi lại281
Sân chơi247

Thông tin về Darjiling

Khu vực16.6 km²
Dân số239.779
Dân số nam121.626 (50.7%)
Dân số nữ118.153 (49.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+77.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-46.8%
Độ tuổi trung bình26.9 tuổi (Nam: 27, Nữ: 26.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$3.308 (2022)
Mã Vùng354
Các vùng lân cậnChauk Bazaar, Limbugaon, West Point, North Point, Manbari Basti
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ27.03333, 88.26667
Mã Bưu Chính734008734009734011734101734102More

Bản đồ Darjiling

Bản đồ tương tác

Dân số Darjiling

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số135.273386.009451.134579.880239.779233.543226.458
Mật độ dân số8.136,7 / km²23.218,6 / km²27.135,9 / km²34.880 / km²14.422,8 / km²14.047,7 / km²13.621,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Darjiling từ 2000 đến 2020

Giảm 46.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Darjiling+77.3%-37.9%-46.8%
Tây Bengal
Ấn Độ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Darjiling

Tuổi trung vị: 26.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Darjiling26.9 yrs26.8 yrs27 yrs
Tây Bengal26.9 yrs26.8 yrs27 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Darjiling

Mật độ dân số: 14.423 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Darjiling239.77916,6 km²14.423 / km²
Tây Bengal97 million85.313,5 km²1.137 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Darjiling

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Darjiling

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Darjiling

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Darjiling

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Darjiling

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Darjiling

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Darjiling

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$1.170$1.240$1.453$1.945$2.947$2.771$3.265$3.308
Tổng GDP$116,6 Tr$124,6 Tr$145,9 Tr$216,4 Tr$372,7 Tr$400,8 Tr$542,6 Tr$566,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Darjiling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Darjiling391,651 tn1.63 tn23,557.9 tons/km²
Tây Bengal140,075,161 tn1.44 tn1,641.9 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Darjiling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)391,651 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.63 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)23,557.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/16/1911:56 PM3.863.1 km10,000 m27km NW of Samtse, Bhutanusgs.gov
6/20/184:15 AM4.446.8 km52,910 m29km NNW of Ilam, Nepalusgs.gov
6/20/184:08 AM4.476 km38,300 m17km E of Dhankuta, Nepalusgs.gov
6/17/183:07 PM4.447.5 km49,760 m12km SSW of Mangan, Indiausgs.gov
12/2/1711:43 PM4.233.5 km10,000 m24km NW of Naya Bazar, Indiausgs.gov
5/16/1710:13 PM4.233.8 km10,000 m23km NNW of Naya Bazar, Indiausgs.gov
3/26/179:42 PM4.530.9 km24,390 m5km SSE of Rangpo, Indiausgs.gov
3/7/1710:28 AM485.1 km10,000 m2km NE of Samtse, Bhutanusgs.gov
3/12/164:15 PM3.986.9 km14,880 m9km NW of Birpara, Indiausgs.gov
2/13/169:37 PM3.791.4 km50,320 m16km NNE of Samtse, Bhutanusgs.gov

Darjiling

là một thành phố và khu đô thị của quận Darjiling thuộc bang Tây Bengal, Ấn Độ.

Trang Wikipedia về Darjiling
Hình ảnh về Darjiling

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.