Danh mục tại Chamba
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chamba
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 88 | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 41 | 3.8 |
| Tôn giáo | 33 | 4.6 |
| Giáo dục | 31 | 4.3 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 28 | 3.7 |
| Ngôi đền Hindu | 25 | 4.6 |
| Nhà hàng | 19 | 3.6 |
| Quản lí công chúng | 14 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 11 | 4.4 |
| Hãng Du Lịch | 10 | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 10 | 4 |
| Mua Sắm Khác | 8 | 4.3 |
| Bệnh viện | 7 | 4.3 |
| Ngân hàng | 7 | 4.4 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 7 | 4.6 |
| Cửa hàng điện tử | 6 | — |
| Nhà hàng Ấn Độ | 6 | 3.9 |
| Atm của | 6 | 3.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 6 | 4.8 |
Thông tin về Chamba
| Khu vực | 15.0 km² |
| Dân số | 49.579 |
| Dân số nam | 25.053 (50.5%) |
| Dân số nữ | 24.526 (49.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +373.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.2% |
| Độ tuổi trung bình | 24.7 tuổi (Nam: 24.5, Nữ: 24.9) |
| Mã Vùng | 1899 |
| Các vùng lân cận | Chowgan Mohalla, Sultanpur, Mohalla Sapri, Upper Jalukari, Jansali |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Ấn Độ |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.55531, 76.12647 |
| Mã Bưu Chính | 176301, 176302, 176303, 176306, 176308, More |
Bản đồ Chamba
Bản đồ tương tác
Dân số Chamba
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.481 | 64.389 | 48.507 | 48.292 | 49.579 |
| Mật độ dân số | 698,7 / km² | 4.292,6 / km² | 3.233,8 / km² | 3.219,5 / km² | 3.305,3 / km² |
Thay đổi dân số Chamba từ 2000 đến 2015
Giảm 0.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chamba | +360.8% | -25% | -0.4% |
| Himachal Pradesh | +89.6% | +39.4% | +19% |
| Ấn Độ | +111.1% | +50.6% | +24.5% |
Tuổi trung vị của Chamba
Tuổi trung vị: 24.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chamba | 24.7 yrs | 24.9 yrs | 24.5 yrs |
| Himachal Pradesh | 28.1 yrs | 28.8 yrs | 27.5 yrs |
| Ấn Độ | 24.9 yrs | 25.4 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Chamba
Mật độ dân số: 3.305 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chamba | 49.579 | 15 km² | 3.305 / km² |
| Himachal Pradesh | 7,2 million | 55.701,2 km² | 130 / km² |
| Ấn Độ | 1.307 million | 3.083.563,4 km² | 424 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chamba
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chamba
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chamba
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chamba
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chamba
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chamba
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chamba
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chamba | 79,662 tn | 1.61 tn | 5,310.8 tons/km² |
| Himachal Pradesh | 13,397,153 tn | 1.85 tn | 240.5 tons/km² |
| Ấn Độ | 1,928,568,344 tn | 1.48 tn | 625.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 79,662 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.61 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,310.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (3) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | High (8) |
| Landslide | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/24/19 | 7:17 PM | 4.2 | 31.4 km | 10,000 m | 30km NE of Chamba, India | usgs.gov |
| 6/14/18 | 10:15 AM | 4.5 | 22.1 km | 10,000 m | 21km E of Chamba, India | usgs.gov |
| 5/6/18 | 7:46 AM | 4.1 | 35.9 km | 41,610 m | 34km N of Chamba, India | usgs.gov |
| 3/15/18 | 2:53 PM | 4.5 | 52.8 km | 39,800 m | 36km E of Bhadarwah, India | usgs.gov |
| 8/16/17 | 3:26 AM | 4.4 | 36.8 km | 44,780 m | 35km NNE of Chamba, India | usgs.gov |
| 5/20/17 | 5:48 AM | 4.2 | 38.4 km | 35,360 m | 36km NNE of Chamba, India | usgs.gov |
| 5/19/17 | 12:02 AM | 4.5 | 51.6 km | 42,990 m | 40km E of Bhadarwah, India | usgs.gov |
| 5/24/16 | 10:17 AM | 4.1 | 57.8 km | 35,000 m | 36km ENE of Bhadarwah, India | usgs.gov |
| 2/9/16 | 3:13 PM | 4.2 | 48.9 km | 40,200 m | 33km E of Bhadarwah, India | usgs.gov |
| 2/4/16 | 7:10 AM | 4.3 | 33.1 km | 58,670 m | 32km NNW of Chamba, India | usgs.gov |
Chamba
là một thành phố và là nơi đặt hội đồng đô thị (municipal council) của quận Chamba thuộc bang Himachal Pradesh, Ấn Độ.
Trang Wikipedia về Chamba
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

