Danh mục tại Bareilly

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeChuyển đổi khí hóa lỏng (LPG)Cửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng xe máyĐại lý động cơ dieselĐại lý xe ATVĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe DS AutomobilesĐại lý xe HondaĐại lý xe HyundaiĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe OldsmobileĐại lý xe tay ga điệnĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiLốp Xe và Bình Ắc QuyNhà bán sỉ ắc quyNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máy
Hiển thị 1-50 của 1354

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bareilly

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm4,611
Mua Sắm Khác4,483
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị2,950
Cửa hàng quần áo2,743
Giáo dục2,32326 years
Cửa hàng điện tử2,18614 years
Nhà hàng1,799
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1,765
Cửa hàng kim loạt1,400

Thông tin về Bareilly

Khu vực29.9 km²
Dân số515.642
Dân số nam272.802 (52.9%)
Dân số nữ242.840 (47.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+11.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+0.7%
Độ tuổi trung bình20 tuổi (Nam: 19.9, Nữ: 20)
GDP bình quân đầu người (PPP)$2.685 (2022)
Các vùng lân cậnCivil Lines, Rajendra Nagar, Rampur Garden, Janakpuri, Izatnagar
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Vĩ độ & Kinh độ28.34702, 79.42193
Mã Bưu Chính243001243002243003243005243006More

Bản đồ Bareilly

Bản đồ tương tác

Dân số Bareilly

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số460.990577.956512.017621.426515.642524.719539.599
Mật độ dân số15.398,4 / km²19.305,4 / km²17.102,9 / km²20.757,4 / km²17.223,9 / km²17.527,1 / km²18.024,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bareilly từ 2000 đến 2020

Tăng 0.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bareilly+11.9%-10.8%+0.7%
Uttar Pradesh
Ấn Độ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bareilly

Tuổi trung vị: 20 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bareilly20 yrs20 yrs19.9 yrs
Uttar Pradesh21.4 yrs21.7 yrs21 yrs
Ấn Độ24.9 yrs25.4 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bareilly

Mật độ dân số: 17.224 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bareilly515.64229,9 km²17.224 / km²
Uttar Pradesh217,8 million240.777,3 km²905 / km²
Ấn Độ1.307 million3.083.563,4 km²424 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bareilly

Dân số ước tính từ 100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bareilly

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bareilly

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bareilly

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bareilly

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bareilly

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bareilly

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$1.091$1.185$1.415$1.683$2.094$1.888$2.536$2.685
Tổng GDP$321,2 Tr$367,8 Tr$465,5 Tr$607,4 Tr$813,3 Tr$776,7 Tr$1,1 T$1,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bareilly

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bareilly730,746 tn1.42 tn24,409 tons/km²
Uttar Pradesh259,048,938 tn1.19 tn1,075.9 tons/km²
Ấn Độ1,928,568,344 tn1.48 tn625.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bareilly
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)730,746 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.42 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)24,409 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (8)
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/997:29 AM3.793.1 km33,000 mUttar Pradesh, Indiausgs.gov
8/15/662:15 AM5.651.2 km27,000 mUttar Pradesh, Indiausgs.gov

Bareilly

là một thành phố và là nơi đặt hội đồng thành phố (municipal corporation) của quận Bareilly thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ.

Trang Wikipedia về Bareilly
Hình ảnh về Bareilly

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.