Danh mục tại Sinabang
Rửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoGiặt ủiCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCác tổ chức thành viên khácNhà thờ Hồi giáoQuản lí công chúngTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcNhiếp ảnhBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng IndonesiaNhà hàng MỹQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngThiết bị gia dụng và hàng hóaAtm củaNgân hàngBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcNghĩa trang và nhà xácSức khoẻ và y tếThợ cắt tócVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũMua sắmMua Sắm KhácChỗ ở khácDu lịch và đi lạiGiao thông vận tải hậu cầnHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáThuyền chở kháchVận chuyển thư và bưu phẩmXe buýt và xe lửa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sinabang
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Quán cà phê | 43 | — |
| Nhà hàng | 31 | 4 |
| Tôn giáo | 28 | 4.2 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 21 | 4.1 |
| Bệnh viện | 14 | — |
| Mua sắm | 12 | 4 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 12 | — |
| Thuyền chở khách | 12 | 1.5 |
| Nhà hàng Indonesia | 11 | — |
| Giáo dục | 9 | 3.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Mua Sắm Khác | 6 | — |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 5 | — |
Thông tin về Sinabang
| Khu vực | 18.6 km² |
| Độ tuổi trung bình | 23.9 tuổi (Nam: 23.9, Nữ: 24) |
| Mã Vùng | 6 |
| Các vùng lân cận | Suka Karya, Simeulue Timur, Sinabang, Simeulue Timur, Blang Sebel, Teupah Selatan, Sambai, Teluk Dalam, Bubuhan, Simeulue Cut |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | 2.48030, 96.38010 |
Bản đồ Sinabang
Bản đồ tương tác
Dân số Sinabang
Năm 1975 đến 2015
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Sinabang từ 2000 đến 2000
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 |
|---|---|---|
| Sinabang | — | — |
| Aceh | +12.2% | -2% |
| Indonesia | +61.9% | +16.6% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Sinabang
Tuổi trung vị: 23.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sinabang | 23.9 yrs | 24 yrs | 23.9 yrs |
| Aceh | 24 yrs | 24.6 yrs | 23.3 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Aceh
Mật độ dân số: 815 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aceh | 31.647 | 38,8 km² | 815 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Sinabang
Dân số ước tính từ 1975 đến 2015
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Sinabang
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Sinabang
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sinabang
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Aceh
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aceh | 57,017 tn | 1.8 tn | 1,468.2 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Aceh
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,017 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.8 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,468.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/7/18 | 4:13 AM | 4.6 | 23.1 km | 36,520 m | 23km SW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 8/22/18 | 6:53 AM | 4.6 | 20.1 km | 33,010 m | 20km SW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 8/12/18 | 9:37 AM | 4.7 | 18 km | 35,000 m | 17km NW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 8/12/18 | 9:04 AM | 4.7 | 20.4 km | 35,000 m | 20km SW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 12/10/16 | 11:44 AM | 4.1 | 12.4 km | 31,160 m | 12km WSW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 12/29/15 | 7:32 AM | 4.4 | 10.5 km | 33,310 m | 10km SSW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 9/9/15 | 12:41 PM | 5.1 | 21.2 km | 24,520 m | 21km SSW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 7/22/15 | 10:04 AM | 4.2 | 15.7 km | 31,470 m | 15km SSW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 10/13/14 | 9:23 AM | 4.7 | 24.3 km | 41,380 m | 24km SW of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
| 9/30/13 | 8:46 PM | 4.5 | 22.8 km | 44,990 m | 22km S of Sinabang, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
