Danh mục tại Grobogan
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grobogan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Giáo dục | 1,019 | 4.2 |
| Mua sắm | 956 | 4.1 |
| Tôn giáo | 709 | 4.3 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 326 | 4 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 286 | 4.3 |
| Nhà hàng | 220 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 181 | 3.9 |
| Ngân hàng | 139 | 3.9 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 130 | 4.2 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 108 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 94 | 4 |
| Viễn thông | 94 | 4 |
| Quản lí công chúng | 88 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 77 | 4 |
| Cửa hàng điện tử | 76 | 4.3 |
Thông tin về Grobogan
| Khu vực | 19.3 km² |
| Dân số | 32.094 |
| Dân số nam | 15.906 (49.6%) |
| Dân số nữ | 16.188 (50.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +48.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +12.4% |
| Độ tuổi trung bình | 29.9 tuổi (Nam: 29.2, Nữ: 30.6) |
| Mã Vùng | 292 |
| Các vùng lân cận | Jetis Barat, Purwodadi, Jetis Timur, Purwodadi, Purwodadi, Jengglong Barat, Purwodadi, Kuripan Timur, Kuripan, Purwodadi |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -7.02580, 110.91950 |
| Mã Bưu Chính | 58152, 58153, 58154, 58162, 58163, More |
Bản đồ Grobogan
Bản đồ tương tác
Dân số Grobogan
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 21.551 | 24.709 | 28.564 | 30.753 | 32.094 |
| Mật độ dân số | 1.119,5 / km² | 1.283,6 / km² | 1.483,8 / km² | 1.597,6 / km² | 1.667,2 / km² |
Thay đổi dân số Grobogan từ 2000 đến 2015
Tăng 7.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Grobogan | +42.7% | +24.5% | +7.7% |
| Trung Java | +763.3% | +4% | +2% |
| Indonesia | +96.9% | +41.9% | +21.7% |
Tuổi trung vị của Grobogan
Tuổi trung vị: 29.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Grobogan | 29.9 yrs | 30.6 yrs | 29.2 yrs |
| Trung Java | 30.5 yrs | 31.2 yrs | 29.8 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Grobogan
Mật độ dân số: 1.667 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Grobogan | 32.094 | 19,3 km² | 1.667 / km² |
| Trung Java | 10.593 | 23,8 km² | 445 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Grobogan
Dân số ước tính từ 800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Grobogan
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Grobogan
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Grobogan
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Grobogan
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Grobogan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Grobogan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Grobogan | 64,869 tn | 2.02 tn | 3,369.8 tons/km² |
| Trung Java | 12,008 tn | 1.13 tn | 503.9 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 64,869 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.02 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,369.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (5) |
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/28/18 | 6:26 PM | 4.2 | 83.2 km | 242,870 m | 24km SSE of Weleri, Indonesia | usgs.gov |
| 5/2/18 | 10:47 PM | 4 | 58.7 km | 10,000 m | 3km ENE of Belah Lor, Indonesia | usgs.gov |
| 7/10/17 | 10:17 PM | 4 | 54.1 km | 213,790 m | 4km S of Jatiklampok, Indonesia | usgs.gov |
| 11/4/16 | 5:08 AM | 4.7 | 60.7 km | 17,870 m | 11km WNW of Ngawi, Indonesia | usgs.gov |
| 7/17/16 | 10:59 PM | 4.4 | 94.1 km | 12,010 m | 4km SE of Mertoyudan, Indonesia | usgs.gov |
| 7/4/16 | 6:35 AM | 4.1 | 93 km | 162,870 m | 13km SE of Selogiri, Indonesia | usgs.gov |
| 10/22/15 | 6:10 PM | 4.4 | 68 km | 53,750 m | 4km N of Batang, Indonesia | usgs.gov |
| 6/1/15 | 11:12 PM | 4.1 | 58.6 km | 235,190 m | 5km NNW of Semarang, Indonesia | usgs.gov |
| 7/26/14 | 5:57 AM | 4.2 | 62.3 km | 247,590 m | 0km S of Semampir, Indonesia | usgs.gov |
| 2/2/14 | 11:17 AM | 4.3 | 99.6 km | 234,060 m | 8km ESE of Mojosawit, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


