Danh mục tại Genteng
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Genteng
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 994 |
| Nhà hàng | 652 |
| Quán cà phê | 488 |
| Giáo dục | 305 |
| Cửa hàng quần áo | 268 |
| Tôn giáo | 263 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 236 |
| Quản lí đoàn thể | 184 |
| Sửa chữa xe hơi | 140 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 126 |
| Cửa hàng điện tử | 125 |
| Thẩm mỹ viện | 119 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 116 |
| Du lịch và đi lại | 116 |
Thông tin về Genteng
| Khu vực | 26.7 km² |
| Dân số | 31.848 |
| Dân số nam | 15.850 (49.8%) |
| Dân số nữ | 15.998 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +20.5% |
| Độ tuổi trung bình | 32.6 tuổi (Nam: 32, Nữ: 33.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $12.046 (2022) |
| Mã Vùng | 33 |
| Các vùng lân cận | Menteng, Dusun Krajan, Genteng Kulon, Genteng, Genteng, Embong Kaliasin, Genteng, Dusun Sawahan, Genteng Kulon, Genteng |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -8.36667, 114.15000 |
| Mã Bưu Chính | 68465 |
Bản đồ Genteng
Bản đồ tương tác
Dân số Genteng
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.119 | 23.503 | 26.428 | 25.047 | 31.848 | 32.322 | 31.670 |
| Mật độ dân số | 641,5 / km² | 880,7 / km² | 990,3 / km² | 938,5 / km² | 1.193,4 / km² | 1.211,1 / km² | 1.186,7 / km² |
Thay đổi dân số Genteng từ 2000 đến 2020
Tăng 20.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Genteng | +86% | +35.5% | +20.5% |
| Đông Java | — | — | — |
| Indonesia | — | — | — |
Tuổi trung vị của Genteng
Tuổi trung vị: 32.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Genteng | 32.6 yrs | 33.3 yrs | 32 yrs |
| Đông Java | 31.9 yrs | 32.6 yrs | 31.2 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Genteng
Mật độ dân số: 1.193 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Genteng | 31.848 | 26,7 km² | 1.193 / km² |
| Đông Java | 8.036 | 32,3 km² | 249 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Genteng
Dân số ước tính từ 800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Genteng
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Genteng
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Genteng
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Genteng
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Genteng
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Genteng
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $4.087 | $5.206 | $5.439 | $7.313 | $6.875 | $8.202 | $9.772 | $12.046 |
| Tổng GDP | $529,8 Tr | $713,7 Tr | $774,9 Tr | $1,1 T | $1,1 T | $1,3 T | $1,6 T | $1,9 T |
Phát thải CO2 của Genteng
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Genteng | 65,325 tn | 2.05 tn | 2,447.8 tons/km² |
| Đông Java | 10,993 tn | 1.37 tn | 340.4 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 65,325 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.05 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,447.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Núi lửa | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/19 | 8:39 AM | 4.4 | 11.9 km | 149,450 m | 4km ENE of Sepanjang, Indonesia | usgs.gov |
| 7/28/19 | 8:23 PM | 4.4 | 57.2 km | 98,660 m | 29km SE of Kendalrejo, Indonesia | usgs.gov |
| 7/24/19 | 1:29 AM | 5 | 31 km | 102,510 m | 4km S of Kendalrejo, Indonesia | usgs.gov |
| 7/16/19 | 12:18 AM | 5.7 | 62.3 km | 80,000 m | 34km SSE of Kendalrejo, Indonesia | usgs.gov |
| 7/30/18 | 7:09 PM | 4.4 | 35.3 km | 199,860 m | 8km NNW of Krajan, Indonesia | usgs.gov |
| 4/16/17 | 7:41 PM | 4 | 65 km | 149,410 m | 10km W of Tanahwulan, Indonesia | usgs.gov |
| 3/13/17 | 2:22 PM | 4 | 69.1 km | 116,390 m | 9km SW of Sumberejo, Indonesia | usgs.gov |
| 10/4/16 | 4:56 PM | 4.4 | 80.1 km | 169,150 m | 7km ENE of Karangbayat, Indonesia | usgs.gov |
| 7/27/16 | 8:47 PM | 4.3 | 78.3 km | 23,800 m | 29km ENE of Wongsorejo, Indonesia | usgs.gov |
| 2/18/16 | 11:10 PM | 4.1 | 47.3 km | 194,470 m | 0km ESE of Sumbergayam, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


