Danh mục tại Ende
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ende
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 254 |
| Tôn giáo | 176 |
| Nhà hàng | 145 |
| Quản lí đoàn thể | 96 |
| Chỗ ở khác | 92 |
| Giáo dục | 81 |
| Quản lí công chúng | 69 |
| Cửa hàng quần áo | 57 |
| Quán cà phê | 55 |
| Du lịch và đi lại | 51 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 49 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 46 |
| Nhà Thầu Chính | 41 |
| Bất Động Sản | 38 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 37 |
| Thẩm mỹ viện | 34 |
| Cửa hàng bán đồ cũ | 33 |
Thông tin về Ende
| Khu vực | 20.7 km² |
| Dân số | 177.077 |
| Dân số nam | 84.137 (47.5%) |
| Dân số nữ | 92.940 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +72.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.7% |
| Độ tuổi trung bình | 24.7 tuổi (Nam: 22.6, Nữ: 26.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $3.415 (2022) |
| Mã Vùng | 38, 381 |
| Các vùng lân cận | Ende, Kecamatan Makassar, Kel. Rukunlima, Ende Selatan, Kecamatan Ende, Kel. Kelimutu, Ende Tengah, Kel. Kelimutu, Kecamatan Ende |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Trung Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -8.84320, 121.66230 |
| Mã Bưu Chính | 86311, 86312, 86313, 86314, 86315, More |
Bản đồ Ende
Bản đồ tương tác
Dân số Ende
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 102.401 | 135.170 | 150.428 | 161.882 | 177.077 | 179.831 | 182.218 |
| Mật độ dân số | 4.949,9 / km² | 6.533,9 / km² | 7.271,4 / km² | 7.825,1 / km² | 8.559,6 / km² | 8.692,7 / km² | 8.808,1 / km² |
Thay đổi dân số Ende từ 2000 đến 2020
Tăng 17.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ende | +72.9% | +31% | +17.7% |
| Đông Nusa Tenggara | — | — | — |
| Indonesia | — | — | — |
Tuổi trung vị của Ende
Tuổi trung vị: 24.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ende | 24.7 yrs | 26.6 yrs | 22.6 yrs |
| Đông Nusa Tenggara | 23 yrs | 23.1 yrs | 23 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Ende
Mật độ dân số: 8.560 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ende | 177.077 | 20,7 km² | 8.560 / km² |
| Đông Nusa Tenggara | 39 | 6,2 km² | 6,2 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ende
Dân số ước tính từ 100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Ende
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ende
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ende
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Ende
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ende
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ende
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $925 | $1.345 | $1.205 | $1.472 | $2.262 | $2.547 | $3.467 | $3.415 |
| Tổng GDP | $3,8 Tr | $6,5 Tr | $6,5 Tr | $8,6 Tr | $14,3 Tr | $17,4 Tr | $25,2 Tr | $26,4 Tr |
Phát thải CO2 của Ende
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ende | 275,725 tn | 1.56 tn | 13,328.1 tons/km² |
| Đông Nusa Tenggara | 19 tn | 0.48 tn | 3 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 275,725 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.56 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 13,328.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
| Núi lửa | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/13/19 | 6:01 AM | 4.2 | 53.7 km | 107,250 m | 22km SSW of Sikka, Indonesia | usgs.gov |
| 7/26/18 | 9:36 PM | 4.9 | 44.4 km | 96,740 m | 6km SSW of Romba, Indonesia | usgs.gov |
| 12/9/17 | 4:57 AM | 4.1 | 43.1 km | 89,590 m | 32km S of Maubasa, Indonesia | usgs.gov |
| 7/9/17 | 8:11 PM | 4.3 | 14.2 km | 172,740 m | 1km ENE of Numba, Indonesia | usgs.gov |
| 2/3/17 | 10:47 AM | 4.5 | 42.4 km | 181,630 m | 12km WNW of Detuwane, Indonesia | usgs.gov |
| 9/2/16 | 6:42 AM | 4 | 32.3 km | 10,460 m | 6km NW of Aelande, Indonesia | usgs.gov |
| 11/23/15 | 2:15 PM | 4.5 | 50 km | 171,640 m | 3km WSW of Magepanda, Indonesia | usgs.gov |
| 9/30/15 | 6:45 AM | 4.2 | 55 km | 18,850 m | 1km ENE of Magepanda, Indonesia | usgs.gov |
| 8/24/15 | 5:59 PM | 4.5 | 38.6 km | 156,110 m | 8km NW of Rerawere, Indonesia | usgs.gov |
| 9/13/14 | 10:47 PM | 4 | 24.8 km | 119,590 m | 5km SW of Nangapanda, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.