Danh mục tại Curup
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Curup
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 1,278 |
| Nhà hàng | 484 |
| Cửa hàng quần áo | 439 |
| Tôn giáo | 358 |
| Giáo dục | 229 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 193 |
| Quản lí đoàn thể | 171 |
| Đại lí bán sỉ | 154 |
| Quán cà phê | 145 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 134 |
| Cửa hàng điện thoại di động | 124 |
| Cửa hàng điện tử | 122 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 118 |
| Nhà hàng Mỹ | 115 |
| Sửa chữa xe hơi | 111 |
| Dịch vụ kinh doanh | 105 |
Thông tin về Curup
| Khu vực | 56.1 km² |
| Dân số | 168.140 |
| Dân số nam | 85.389 (50.8%) |
| Dân số nữ | 82.751 (49.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +37.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.0% |
| Độ tuổi trung bình | 26.1 tuổi (Nam: 26, Nữ: 26.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $6.125 (2022) |
| Mã Vùng | 73 |
| Các vùng lân cận | Pasar Tengah, Curup, Pelabuhan Baru, Curup, Talang Benih, Curup, Pasar Baru, Curup, Kepala Siring, Curup |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -3.47030, 102.52070 |
| Mã Bưu Chính | 38375, 39111, 39112, 39113, 39114, More |
Bản đồ Curup
Bản đồ tương tác
Dân số Curup
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 122.443 | 156.345 | 161.672 | 158.287 | 168.140 | 163.713 | 159.512 |
| Mật độ dân số | 2.184 / km² | 2.788,8 / km² | 2.883,8 / km² | 2.823,4 / km² | 2.999,2 / km² | 2.920,2 / km² | 2.845,3 / km² |
Thay đổi dân số Curup từ 2000 đến 2020
Tăng 4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Curup | +37.3% | +7.5% | +4% |
| Bengkulu | — | — | — |
| Indonesia | — | — | — |
Tuổi trung vị của Curup
Tuổi trung vị: 26.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Curup | 26.1 yrs | 26.2 yrs | 26 yrs |
| Bengkulu | 25.5 yrs | 25.4 yrs | 25.5 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Curup
Mật độ dân số: 2.999 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Curup | 168.140 | 56,1 km² | 2.999 / km² |
| Bengkulu | 1,8 million | 20.260,1 km² | 88,2 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Curup
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Curup
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Curup
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Curup
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Curup
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Curup
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Curup
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $3.868 | $6.319 | $4.112 | $3.615 | $3.870 | $4.761 | $5.730 | $6.125 |
| Tổng GDP | $587,5 Tr | $1 T | $674,5 Tr | $600,2 Tr | $644,6 Tr | $794,1 Tr | $956,6 Tr | $1 T |
Phát thải CO2 của Curup
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Curup | 335,964 tn | 2 tn | 5,992.7 tons/km² |
| Bengkulu | 3,302,775 tn | 1.85 tn | 163 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 335,964 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,992.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/25/19 | 6:39 AM | 4.1 | 62.7 km | 211,630 m | 26km NNE of Lubuklinggau, Indonesia | usgs.gov |
| 9/6/18 | 7:28 PM | 4.2 | 48.8 km | 81,030 m | 19km SE of Bengkulu, Indonesia | usgs.gov |
| 8/26/18 | 3:17 PM | 4.5 | 59.2 km | 99,080 m | 60km WNW of Curup, Indonesia | usgs.gov |
| 8/10/18 | 1:36 PM | 4.9 | 36.6 km | 117,010 m | 37km NW of Curup, Indonesia | usgs.gov |
| 4/27/18 | 10:54 AM | 4.8 | 65.2 km | 89,860 m | 54km W of Pagaralam, Indonesia | usgs.gov |
| 12/5/17 | 8:46 PM | 5.1 | 56.1 km | 45,540 m | 56km NW of Curup, Indonesia | usgs.gov |
| 9/24/17 | 8:10 PM | 5 | 48.5 km | 80,930 m | 49km WNW of Curup, Indonesia | usgs.gov |
| 2/23/17 | 4:38 AM | 4.2 | 59.8 km | 81,240 m | 43km WNW of Pagaralam, Indonesia | usgs.gov |
| 1/27/17 | 10:23 PM | 4.1 | 62.3 km | 225,650 m | 44km NNW of Lubuklinggau, Indonesia | usgs.gov |
| 6/6/16 | 1:06 PM | 4.2 | 67 km | 147,510 m | 44km SE of Lubuklinggau, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


