Danh mục tại Bowe
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bowe
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 18 |
| Nhà hàng Indonesia | 10 |
| Nhà hàng Mỹ | 9 |
| Trạm xăng | 8 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 7 |
| Xây dựng dân dụng | 7 |
Thông tin về Bowe
| Các vùng lân cận | Merakrejo, Harjosari, Bawen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Đông Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -2.98090, 134.72070 |
Bản đồ Bowe
Bản đồ tương tác
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bowe
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bowe
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/15 | 10:45 PM | 4.6 | 40.1 km | 11,790 m | 102km W of Nabire, Indonesia | usgs.gov |
| 1/9/14 | 7:15 AM | 5 | 36.6 km | 10,000 m | 116km W of Nabire, Indonesia | usgs.gov |
| 9/9/12 | 4:49 PM | 4.7 | 41.6 km | 44,300 m | Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 9/8/12 | 10:51 AM | 6.1 | 48.3 km | 21,000 m | Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 12/25/05 | 7:52 AM | 3.9 | 47.6 km | 35,000 m | near the north coast of Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 6/13/03 | 10:53 AM | 4.5 | 36.4 km | 33,000 m | near the north coast of Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 3/23/03 | 12:22 PM | 3.9 | 35.5 km | 33,000 m | Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 3/17/03 | 7:37 AM | 4.1 | 40.9 km | 33,000 m | near the north coast of Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 12/4/02 | 11:28 PM | 3.8 | 6.1 km | 10,000 m | near the north coast of Papua, Indonesia | usgs.gov |
| 11/26/02 | 7:44 PM | 4.6 | 28.5 km | 10,000 m | Papua, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.