Danh mục tại Babat
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Babat
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 83 | 4.1 |
| Quán cà phê | 81 | 4.2 |
| Mua sắm | 45 | 4.1 |
| Nhà hàng Indonesia | 35 | 4.3 |
| Ngân hàng | 21 | 4.3 |
| Nhà hàng Mỹ | 21 | 4.6 |
| Nhà thờ Hồi giáo | 21 | 4.6 |
| Bệnh viện | 18 | 4.5 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 16 | — |
| Giáo dục | 16 | 4.4 |
| Xây dựng các tòa nhà | 13 | 5 |
| Những chỗ bán sĩ khác | 13 | — |
| Tôn giáo | 12 | 4.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 9 | 4.1 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | 4.7 |
| Bữa sáng và bữa sáng và trưa | 9 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | 5 |
| Trạm xăng | 8 | 4.1 |
| Mua Sắm Khác | 7 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 7 | — |
Thông tin về Babat
| Khu vực | 43.1 km² |
| Dân số | 66.777 |
| Dân số nam | 32.737 (49.0%) |
| Dân số nữ | 34.040 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -40.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.3% |
| Độ tuổi trung bình | 32.3 tuổi (Nam: 31.5, Nữ: 33.1) |
| Các vùng lân cận | Banaran, Babat, Tanggul Rejo, Babat, Sawo, Babat, Tegalrejo, Datinawong, Babat, Santren, Banaran, Babat |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Tây Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -7.11282, 112.16354 |
| Mã Bưu Chính | 62192, 62271 |
Bản đồ Babat
Bản đồ tương tác
Dân số Babat
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 111.783 | 68.991 | 69.803 | 63.951 | 66.777 |
| Mật độ dân số | 2.592,1 / km² | 1.599,8 / km² | 1.618,6 / km² | 1.482,9 / km² | 1.548,5 / km² |
Thay đổi dân số Babat từ 2000 đến 2015
Giảm 8.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Babat | -42.8% | -7.3% | -8.4% |
| Đông Java | +400.7% | +208.6% | +34.2% |
| Indonesia | +96.9% | +41.9% | +21.7% |
Tuổi trung vị của Babat
Tuổi trung vị: 32.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Babat | 32.3 yrs | 33.1 yrs | 31.5 yrs |
| Đông Java | 31.9 yrs | 32.6 yrs | 31.2 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Babat
Mật độ dân số: 1.549 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Babat | 66.777 | 43,1 km² | 1.549 / km² |
| Đông Java | 8.036 | 32,3 km² | 249 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Babat
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Babat
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Babat
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Babat
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Babat
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Babat
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Babat | 133,052 tn | 1.99 tn | 3,085.3 tons/km² |
| Đông Java | 10,993 tn | 1.37 tn | 340.4 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 133,052 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.99 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,085.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (5) |
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/23/17 | 12:28 PM | 4.3 | 46.2 km | 10,000 m | 8km N of Waru Lor, Indonesia | usgs.gov |
| 7/10/17 | 10:17 PM | 4 | 84.6 km | 213,790 m | 4km S of Jatiklampok, Indonesia | usgs.gov |
| 4/16/17 | 8:56 PM | 4.1 | 18.4 km | 233,610 m | 18km SSE of Babat, Indonesia | usgs.gov |
| 11/4/16 | 5:08 AM | 4.7 | 94.3 km | 17,870 m | 11km WNW of Ngawi, Indonesia | usgs.gov |
| 10/16/16 | 5:45 PM | 4.4 | 45.2 km | 166,430 m | 9km NE of Jombang, Indonesia | usgs.gov |
| 6/25/15 | 3:35 AM | 4.3 | 58.9 km | 9,770 m | 20km NW of Nganjuk, Indonesia | usgs.gov |
| 7/26/14 | 5:57 AM | 4.2 | 76.4 km | 247,590 m | 0km S of Semampir, Indonesia | usgs.gov |
| 3/13/14 | 7:17 PM | 4.5 | 59.3 km | 184,190 m | 4km N of Ngoro, Indonesia | usgs.gov |
| 2/2/14 | 11:17 AM | 4.3 | 44.7 km | 234,060 m | 8km ESE of Mojosawit, Indonesia | usgs.gov |
| 6/25/12 | 6:43 AM | 3.7 | 60.8 km | 10,000 m | Java, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


