Danh mục tại Trujillo
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Trujillo
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 53 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 37 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 28 |
| Chỗ ở khác | 28 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 27 |
| Mua sắm | 24 |
| Nhà thờ | 18 |
| Giáo dục | 17 |
| Sửa chữa xe hơi | 14 |
| Quán cà phê | 12 |
| Cửa hàng kim loạt | 10 |
Thông tin về Trujillo
| Khu vực | 779.4 km² |
| Dân số | 62.839 |
| Dân số nam | 30.730 (48.9%) |
| Dân số nữ | 32.109 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +166.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.7% |
| Độ tuổi trung bình | 19.6 tuổi (Nam: 19, Nữ: 20.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $4.494 (2022) |
| Mã Vùng | 2434 |
| Các vùng lân cận | Barrio Buenos Aires, Barrio Miramar, Barrio Rio Negro |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 15.91667, -85.95417 |
Bản đồ Trujillo
Bản đồ tương tác
Dân số Trujillo
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 23.561 | 36.884 | 46.314 | 57.562 | 62.839 | 67.365 | 72.719 |
| Mật độ dân số | 30,2 / km² | 47,3 / km² | 59,4 / km² | 73,9 / km² | 80,6 / km² | 86,4 / km² | 93,3 / km² |
Thay đổi dân số Trujillo từ 2000 đến 2020
Tăng 35.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Trujillo | +166.7% | +70.4% | +35.7% |
| Colón (tỉnh Honduras) | — | — | — |
| Honduras | — | — | — |
Tuổi trung vị của Trujillo
Tuổi trung vị: 19.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Trujillo | 19.6 yrs | 20.3 yrs | 19 yrs |
| Colón (tỉnh Honduras) | 19.4 yrs | 20.1 yrs | 18.8 yrs |
| Honduras | 21.3 yrs | 22.1 yrs | 20.4 yrs |
Mật độ dân số của Trujillo
Mật độ dân số: 80,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Trujillo | 62.839 | 779,4 km² | 80,6 / km² |
| Colón (tỉnh Honduras) | 300.330 | 8.278,9 km² | 36,3 / km² |
| Honduras | 8 million | 112.208 km² | 71,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Trujillo
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Trujillo
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Trujillo
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Trujillo
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $2.825 | $2.790 | $3.127 | $3.429 | $3.594 | $4.280 | $3.888 | $4.494 |
| Tổng GDP | $91,5 Tr | $101,4 Tr | $125,7 Tr | $155,7 Tr | $180,4 Tr | $233,6 Tr | $217,2 Tr | $258,5 Tr |
Phát thải CO2 của Trujillo
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Trujillo | 82,815 tn | 1.32 tn | 106.2 tons/km² |
| Colón (tỉnh Honduras) | 395,946 tn | 1.32 tn | 47.8 tons/km² |
| Honduras | 10,597,427 tn | 1.33 tn | 94.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 82,815 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 106.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (5.8) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/28/19 | 7:43 AM | 5.1 | 95.9 km | 10,000 m | 45km NW of Savannah Bight, Honduras | usgs.gov |
| 3/6/19 | 10:15 AM | 4.3 | 66.1 km | 10,000 m | 36km ESE of Savannah Bight, Honduras | usgs.gov |
| 1/1/19 | 6:17 PM | 4.3 | 83.7 km | 10,000 m | 37km NW of Guanaja, Honduras | usgs.gov |
| 7/8/18 | 11:25 PM | 3.4 | 78.6 km | 10,000 m | 5km SSE of Sambo Creek, Honduras | usgs.gov |
| 1/1/18 | 9:40 AM | 4.5 | 87.1 km | 16,340 m | 42km NW of Guanaja, Honduras | usgs.gov |
| 3/29/17 | 8:47 AM | 4.4 | 97.3 km | 10,000 m | 40km NNW of Savannah Bight, Honduras | usgs.gov |
| 2/29/16 | 4:09 AM | 3.9 | 88.3 km | 10,000 m | 43km NW of Guanaja, Honduras | usgs.gov |
| 9/28/15 | 1:37 PM | 4.9 | 91.7 km | 12,800 m | 30km N of French Harbor, Honduras | usgs.gov |
| 4/11/15 | 7:09 PM | 4.1 | 95.4 km | 17,100 m | 41km NNW of Savannah Bight, Honduras | usgs.gov |
| 1/24/15 | 9:28 PM | 4.2 | 89.3 km | 10,000 m | 40km NW of Savannah Bight, Honduras | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


