Danh mục tại Marcala
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Marcala
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 46 |
| Mua sắm | 45 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 42 |
| Quán cà phê | 35 |
| Cửa hàng quần áo | 28 |
| Nhà thờ | 26 |
| Giáo dục | 21 |
| Cửa hàng kim loạt | 13 |
| Sức khoẻ và y tế | 12 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 |
| Chỗ ở khác | 11 |
Thông tin về Marcala
| Khu vực | 182.6 km² |
| Dân số | 32.293 |
| Dân số nam | 15.629 (48.4%) |
| Dân số nữ | 16.664 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +278.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +64.9% |
| Độ tuổi trung bình | 20.3 tuổi (Nam: 19.5, Nữ: 21.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $6.477 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.15000, -88.03333 |
Bản đồ Marcala
Bản đồ tương tác
Dân số Marcala
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.522 | 14.629 | 19.584 | 26.866 | 32.293 | 34.812 | 37.610 |
| Mật độ dân số | 46,7 / km² | 80,1 / km² | 107,2 / km² | 147,1 / km² | 176,8 / km² | 190,6 / km² | 205,9 / km² |
Thay đổi dân số Marcala từ 2000 đến 2020
Tăng 64.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Marcala | +278.9% | +120.7% | +64.9% |
| La Paz (tỉnh Honduras) | — | — | — |
| Honduras | — | — | — |
Tuổi trung vị của Marcala
Tuổi trung vị: 20.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Marcala | 20.3 yrs | 21.2 yrs | 19.5 yrs |
| La Paz (tỉnh Honduras) | 19.8 yrs | 20.8 yrs | 18.9 yrs |
| Honduras | 21.3 yrs | 22.1 yrs | 20.4 yrs |
Mật độ dân số của Marcala
Mật độ dân số: 177 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Marcala | 32.293 | 182,6 km² | 177 / km² |
| La Paz (tỉnh Honduras) | 190.164 | 2.536 km² | 75 / km² |
| Honduras | 8 million | 112.208 km² | 71,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Marcala
Dân số ước tính từ 600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Marcala
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Marcala
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Marcala
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $3.817 | $3.908 | $4.334 | $4.726 | $5.650 | $5.786 | $5.357 | $6.477 |
| Tổng GDP | $61,4 Tr | $73,3 Tr | $94,7 Tr | $120,5 Tr | $163,8 Tr | $185,8 Tr | $173,9 Tr | $216 Tr |
Phát thải CO2 của Marcala
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Marcala | 42,561 tn | 1.32 tn | 233.1 tons/km² |
| La Paz (tỉnh Honduras) | 251,144 tn | 1.32 tn | 99 tons/km² |
| Honduras | 10,597,427 tn | 1.33 tn | 94.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 42,561 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 233.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6.3) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/1/19 | 2:01 AM | 4.5 | 72.6 km | 200,800 m | 14km WSW of Sesori, El Salvador | usgs.gov |
| 1/31/19 | 4:40 AM | 5 | 80.3 km | 191,850 m | 0km S of Chinameca, El Salvador | usgs.gov |
| 11/13/18 | 10:26 AM | 4.4 | 70.7 km | 186,110 m | 5km ENE of Lolotique, El Salvador | usgs.gov |
| 7/9/18 | 7:11 AM | 4.7 | 84.6 km | 196,120 m | 5km S of Jucuapa, El Salvador | usgs.gov |
| 9/17/17 | 5:56 AM | 4.3 | 62.9 km | 10,000 m | 20km NNW of Erandique, Honduras | usgs.gov |
| 5/10/16 | 7:33 AM | 4 | 81.1 km | 14,330 m | 1km NNW of La Libertad, Honduras | usgs.gov |
| 5/8/16 | 2:00 PM | 4 | 75.4 km | 18,950 m | 3km W of Jamalteca, Honduras | usgs.gov |
| 4/22/16 | 8:54 AM | 4.3 | 85.4 km | 9,230 m | 6km N of La Libertad, Honduras | usgs.gov |
| 9/30/15 | 5:31 PM | 4.4 | 87.6 km | 10,000 m | 7km SW of El Cubolero, Honduras | usgs.gov |
| 8/9/15 | 7:05 AM | 4.5 | 71.8 km | 9,860 m | 13km WSW of Sesori, El Salvador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
