Danh mục tại Corfu
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Corfu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 272 | 4.4 |
| Mua sắm | 268 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 264 | 4.2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 198 | 4.2 |
| Nhà hàng Địa Trung Hải | 181 | 4.3 |
| Quán cà phê | 168 | 4.4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 146 | 4.4 |
| Hãng Du Lịch | 101 | 4.3 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 87 | 4.4 |
| Thể thao và giải trí | 68 | 4.4 |
| Nhà thờ | 62 | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 60 | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 54 | 4.9 |
| Nhà hàng Hy Lạp | 53 | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 53 | 4.2 |
| Tôn giáo | 49 | 4.6 |
| Bất Động Sản | 47 | 4.3 |
| Cho Thuê Xe | 45 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 43 | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 42 | 4.5 |
| Giáo dục | 40 | 3.5 |
| Thuyền chở khách | 40 | 4.3 |
| Bảo tàng | 34 | 4.5 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 33 | 4.5 |
| Quản lí công chúng | 32 | 3.5 |
Thông tin về Corfu
| Khu vực | 4.4 km² |
| Dân số | 11.265 |
| Dân số nam | 5.473 (48.6%) |
| Dân số nữ | 5.792 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -0.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.9% |
| Độ tuổi trung bình | 44.4 tuổi (Nam: 43.6, Nữ: 45.2) |
| Mã Vùng | 2661 |
| Các vùng lân cận | Agia Eleni, Paralia, dassia, Bus stop, Charavgi |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đông Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.62069, 19.91975 |
Bản đồ Corfu
Bản đồ tương tác
Dân số Corfu
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.370 | 11.166 | 11.486 | 11.103 | 11.265 |
| Mật độ dân số | 2.562,3 / km² | 2.516,3 / km² | 2.588,4 / km² | 2.502,1 / km² | 2.538,6 / km² |
Thay đổi dân số Corfu từ 2000 đến 2015
Giảm 3.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Corfu | -2.3% | -0.6% | -3.3% |
| Hy Lạp | +21.3% | +8.1% | +0% |
Tuổi trung vị của Corfu
Tuổi trung vị: 44.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Corfu | 44.4 yrs | 45.2 yrs | 43.6 yrs |
| Hy Lạp | 41.8 yrs | 43.1 yrs | 40.5 yrs |
Mật độ dân số của Corfu
Mật độ dân số: 2.539 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Corfu | 11.265 | 4,438 km² | 2.539 / km² |
| Hy Lạp | 10,7 million | 132.689,5 km² | 80,4 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Corfu
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Corfu
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Corfu
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Corfu
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Corfu
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Corfu
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Corfu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Corfu | 70,232 tn | 6.23 tn | 15,826.9 tons/km² |
| Hy Lạp | 105,407,278 tn | 9.89 tn | 794.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 70,232 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,826.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/28/16 | 5:22 AM | 4.4 | 27.3 km | 14,900 m | 12km NNE of Agios Georgis, Greece | usgs.gov |
| 2/23/08 | 11:07 PM | 3.8 | 23 km | 11,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 2/2/08 | 7:42 PM | 3.3 | 22.2 km | 16,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 8/15/07 | 11:32 PM | 3.1 | 27.4 km | 39,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 8/12/07 | 1:24 PM | 3.3 | 28.2 km | 3,700 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 5/7/07 | 10:29 AM | 3.5 | 25.1 km | 12,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 10/26/06 | 7:11 AM | 3.5 | 16.9 km | 34,000 m | Albania | usgs.gov |
| 6/3/06 | 4:09 AM | 3.2 | 17.8 km | 5,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 5/23/06 | 8:35 AM | 3.4 | 16.9 km | 11,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
| 5/8/06 | 6:22 PM | 4.4 | 20.4 km | 5,000 m | Greece-Albania border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
