Danh mục tại Aígio

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty đóng chai dầu ô liuCửa sổ nhômĐại lí bán sỉMáy in kỹ thuật sốNhà sản xuất dầu ô liuNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính Thống giáoChính thống giáo Ai CậpNhà nguyệnNhà thờTrung tâm hành chínhVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng gạch ốp látCửa hàng thiết bị điệnCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàKiến trúc sưKỹ sư xây dựngLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcThợ điệnXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrung tâm học hànhTrường dạy tiếng AnhTrường học lái xeTrường luyện thiTrường tiểu họcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịch
Hiển thị 1-50 của 164

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aígio

Thông tin về Aígio

Khu vực7.7 km²
Dân số14.163
Dân số nam6.967 (49.2%)
Dân số nữ7.196 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-7.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.7%
Độ tuổi trung bình44.9 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 46.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$25.481 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Đông Âu
Vĩ độ & Kinh độ38.24861, 22.08194
Mã Bưu Chính251 00

Bản đồ Aígio

Bản đồ tương tác

Dân số Aígio

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số15.23314.94815.35213.73314.16313.27612.569
Mật độ dân số1.981,5 / km²1.944,5 / km²1.997 / km²1.786,4 / km²1.842,3 / km²1.727 / km²1.635 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Aígio từ 2000 đến 2020

Giảm 7.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Aígio-7%-5.3%-7.7%
Hy Lạp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Aígio

Tuổi trung vị: 44.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Aígio44.9 yrs46.2 yrs43.8 yrs
Hy Lạp41.8 yrs43.1 yrs40.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Aígio

Mật độ dân số: 1.842 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Aígio14.1637,7 km²1.842 / km²
Hy Lạp10,7 million132.689,5 km²80,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Aígio

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Aígio

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Aígio

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$20.822$21.445$25.100$30.276$29.427$22.457$21.725$25.481
Tổng GDP$283,7 Tr$297,1 Tr$348,5 Tr$412,5 Tr$386,3 Tr$277,3 Tr$255,4 Tr$293,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Aígio

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Aígio131,970 tn9.32 tn17,166.8 tons/km²
Hy Lạp105,407,278 tn9.89 tn794.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Aígio
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)131,970 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.32 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)17,166.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (8)
Động đấtCao (8)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/141:13 PM4.15.4 km73,680 m5km NNE of Aigion, Greeceusgs.gov
7/15/138:07 PM4.12.4 km8,200 mGreeceusgs.gov
6/25/081:16 PM36 km5,000 mGreeceusgs.gov
5/15/0811:09 PM3.33.7 km15,000 mGreeceusgs.gov
5/3/087:17 PM3.31.6 km16,000 mGreeceusgs.gov
1/6/081:02 PM3.32.5 km30,000 mGreeceusgs.gov
8/2/0710:11 PM33.6 km23,000 mGreeceusgs.gov
5/24/075:52 PM3.15.8 km24,000 mGreeceusgs.gov
4/24/078:56 PM3.15.7 km18,000 mGreeceusgs.gov
4/19/074:22 AM3.26 km31,000 mGreeceusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.