Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~34,8 N €
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~19,0 N €
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Về
Sofrano tọa lạc ở Poros, Attica. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn, Nhận khách vãng lai
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Chỗ ngồi, Có
📅
Đặt phòng
Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
🍷
Đồ uống
Có
💰
Giá
$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Bữa ăn, Cà phê, Tráng miệng, Bữa tối, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~38,4 N €2019
~38,0 N €2020
~37,3 N €2021
~36,6 N €2022
~35,7 N €2023
~34,8 N €2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực-1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±54%
Bất động sản
Diện tích lô đất181 m²
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Attica | 6.264 | ~262,1 Tr € | ~41,8 N € | ~24,5 N € | 4.5★ | 1.4× |
| Quán cà phê — Hy Lạp | 24.335 | ~850,6 Tr € | ~35,0 N € | ~22,0 N € | 4.6★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.0%2023: -0.1%2022: -0.1%2021: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 367 | ~48,7 Tr € | ~132,8 N € | ~20,4 N € | 1.097 | ~10,3 Tr € | 1.7× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 100 | ~12,2 Tr € | ~122,0 N € | — | 308 | — | — |
Ước tính