Danh mục tại Rustavi
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rustavi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 92 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 34 | 3.9 |
| Giáo dục | 31 | 4.3 |
| Nhà hàng | 27 | 4 |
| Atm của | 21 | 3.8 |
| Cửa hàng tiện lợi | 17 | 3.4 |
| Tiệm cắt tóc | 14 | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 13 | 4.5 |
| Ngân hàng | 13 | 3.8 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 12 | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 12 | 3.7 |
| Trạm xăng | 12 | 3.8 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 12 | 4.3 |
| Quán cà phê | 11 | 4.4 |
| Các nha sĩ | 11 | 4.8 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 10 | 4.2 |
| Trường mầm non, mẫu giáo | 9 | 4.5 |
| Tôn giáo | 9 | 4.6 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 9 | 3.9 |
| Rửa Xe và Thông tin về Xe | 8 | 3.8 |
| Bất Động Sản | 8 | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 8 | 3.2 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 8 | 3.9 |
Thông tin về Rustavi
| Khu vực | 46.3 km² |
| Dân số | 120.958 |
| Dân số nam | 59.459 (49.2%) |
| Dân số nữ | 61.499 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +92.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.4% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 35.6) |
| Mã Vùng | 341 |
| Các vùng lân cận | 20th District, 21st District, Akhali Samgori, 12th District, 17th District |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Georgia |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.54949, 44.99323 |
Bản đồ Rustavi
Bản đồ tương tác
Dân số Rustavi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 62.928 | 101.082 | 108.561 | 119.742 | 120.958 |
| Mật độ dân số | 1.360,6 / km² | 2.185,6 / km² | 2.347,3 / km² | 2.589 / km² | 2.615,3 / km² |
Thay đổi dân số Rustavi từ 2000 đến 2015
Tăng 10.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rustavi | +90.3% | +18.5% | +10.3% |
| Gruzia | -18.5% | -26.8% | -15.7% |
Tuổi trung vị của Rustavi
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rustavi | 34 yrs | 35.6 yrs | 32.4 yrs |
| Gruzia | 33.9 yrs | 35.5 yrs | 32.4 yrs |
Mật độ dân số của Rustavi
Mật độ dân số: 2.615 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rustavi | 120.958 | 46,3 km² | 2.615 / km² |
| Gruzia | 4 million | 69.429,3 km² | 57,4 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Rustavi
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Rustavi
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rustavi
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rustavi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rustavi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Rustavi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rustavi | 394,534 tn | 3.26 tn | 8,530.5 tons/km² |
| Gruzia | 11,940,990 tn | 2.99 tn | 172 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 394,534 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 8,530.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Low (2) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/6/18 | 1:07 PM | 4.2 | 94.9 km | 10,000 m | 2km NE of Arevashogh, Armenia | usgs.gov |
| 6/7/17 | 6:25 PM | 4.7 | 79 km | 10,000 m | 17km S of Tsnori, Georgia | usgs.gov |
| 7/21/16 | 3:17 PM | 4.2 | 65.1 km | 15,760 m | 11km NNE of Metsavan, Armenia | usgs.gov |
| 7/12/16 | 10:14 AM | 4.8 | 70.3 km | 10,000 m | 19km SW of Dmanisi, Georgia | usgs.gov |
| 10/3/14 | 9:45 AM | 4 | 74.2 km | 34,270 m | 7km WNW of Tovuz, Azerbaijan | usgs.gov |
| 9/17/13 | 4:09 AM | 5.3 | 94.9 km | 5,000 m | 21km N of Qvareli, Georgia | usgs.gov |
| 4/23/12 | 3:50 PM | 4.1 | 87.7 km | 10,000 m | Georgia (Sak'art'velo) | usgs.gov |
| 9/27/11 | 8:58 AM | 4.2 | 77.8 km | 10,000 m | Georgia (Sak'art'velo) | usgs.gov |
| 6/18/08 | 11:04 AM | 3.7 | 48 km | 10,000 m | Georgia (Sak'art'velo) | usgs.gov |
| 6/9/08 | 10:21 PM | 3.9 | 99.7 km | 21,000 m | Georgia (Sak'art'velo) | usgs.gov |
Rustavi
Rustavi (tiếng Gruzia: რუსთავი) là một thành phố ở đông nam Gruzia. Thành phố này thuộc vùng Kvemo Kartli, dân số năm 2009 là 117.400 người. Thành phố có cự ly 25 km về phía đông nam thủ đô Tbilisi, bên sông Kura. Nhà máy luyện kim Rustavi là cơ sở kinh tế nổi..
Trang Wikipedia về Rustavi
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

