Danh mục tại Ramsgate

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính hai lớpNhà cung cấp nồi hơiNhà cung cấp sàn gỗ và sàn nhựa giả gỗNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyểnNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ làm đồ nội thấtThợ mộc gia dụngCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoDịch vụ giặt ủiDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ em
Hiển thị 1-50 của 453

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ramsgate

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm28127 years
Mua Sắm Khác26922 years
Nhà hàng26419 years
Quản lí đoàn thể18426 years
Xây dựng các tòa nhà12325 years
Bất Động Sản11626 years
Ngành xây dựng khác11524 years
Chỗ ở khác9423 years
Nhà Thầu Chính9336 years
Thẩm mỹ viện88
Sức khoẻ và y tế8833 years
Lắp đặt điện8623 years
Quán bar, quán rượu và quán rượu8545 years
Sửa chữa xe hơi8119 years

Thông tin về Ramsgate

Khu vực9.9 km²
Dân số45.209
Dân số nam21.923 (48.5%)
Dân số nữ23.286 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+22.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.8%
Độ tuổi trung bình40.7 tuổi (Nam: 39.8, Nữ: 41.4)
Các vùng lân cậnMinster, Town Centre, Cliffsend, Manston, Monkton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ51.33568, 1.41797
Mã Bưu ChínhCT10CT11CT12

Bản đồ Ramsgate

Bản đồ tương tác

Dân số Ramsgate

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số36.89737.03937.73540.56845.20946.58147.769
Mật độ dân số3.712,9 / km²3.727,2 / km²3.797,2 / km²4.082,3 / km²4.549,3 / km²4.687,4 / km²4.806,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ramsgate từ 2000 đến 2020

Tăng 19.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ramsgate+22.5%+22.1%+19.8%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ramsgate

Tuổi trung vị: 40.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ramsgate40.7 yrs41.4 yrs39.8 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ramsgate

Mật độ dân số: 4.549 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ramsgate45.2099,9 km²4.549 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ramsgate

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Ramsgate

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ramsgate

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ramsgate

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Ramsgate

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ramsgate

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Ramsgate

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ramsgate495,974 tn10.97 tn49,909.4 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ramsgate
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)495,974 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.97 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)49,909.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/22/151:52 AM3.73.8 km12,000 m3km SSE of Ramsgate, United Kingdomusgs.gov
3/3/092:35 PM3.529.6 km3,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/28/077:18 AM4.639.9 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
1/23/075:32 PM4.160.7 km10,000 mNorth Seausgs.gov
7/2/014:06 PM3.192 km5,000 mBelgiumusgs.gov
11/25/989:22 PM348 km10,000 mNorth Seausgs.gov
1/27/988:36 AM3.894.2 km2,000 mFranceusgs.gov
2/13/972:31 PM3.292.1 km5,000 mFranceusgs.gov
3/28/967:37 PM396.2 km10,000 mNorth Seausgs.gov
9/15/946:36 AM3.941.4 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.