Danh mục tại Polegate

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính hai lớpNuôi trồngCửa hàng quần áoTrang Sức và Đồng HồBưu điệnCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà thờNhà văn hóa thônTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức từ thiệnCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCông ty xây dựngCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàKiến trúc sưKỹ sư điệnKỹ sư khí đốtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phòng không gian mởNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm đào tạoTrường học lái xeĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịch
Hiển thị 1-50 của 136

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Polegate

Thông tin về Polegate

Khu vực7.4 km²
Dân số8.106
Dân số nam3.805 (46.9%)
Dân số nữ4.301 (53.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+15.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.5%
Độ tuổi trung bình51.2 tuổi (Nam: 48.6, Nữ: 53.6)
Các vùng lân cậnAlfriston, Arlington, Berwick, Wilmington, Polegate
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ50.82338, 0.24470
Mã Bưu ChínhBN26

Bản đồ Polegate

Bản đồ tương tác

Dân số Polegate

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số7.0287.1007.2697.8398.106
Mật độ dân số952,9 / km²962,7 / km²985,6 / km²1.062,9 / km²1.099,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Polegate từ 2000 đến 2015

Tăng 7.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Polegate+11.5%+10.4%+7.8%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland+15.2%+13.3%+9.9%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Polegate

Tuổi trung vị: 51.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Polegate51.2 yrs53.6 yrs48.6 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Polegate

Mật độ dân số: 1.099 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Polegate8.1067,4 km²1.099 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Polegate

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Polegate

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Polegate

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Polegate

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Polegate

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Polegate

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Polegate100,390 tn12.38 tn13,612.2 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Polegate
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)100,390 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.38 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)13,612.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/27/193:42 AM3.357.5 km10,000 m3km SE of Dorking, United Kingdomusgs.gov
5/22/151:52 AM3.799.3 km12,000 m3km SSE of Ramsgate, United Kingdomusgs.gov
3/3/092:35 PM3.573.2 km3,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/28/077:18 AM4.661.1 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/26/0211:41 PM388.1 km4,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/6/994:26 PM4.684.9 km1,000 mEnglish Channelusgs.gov
1/27/988:36 AM3.876.5 km2,000 mFranceusgs.gov
5/1/972:36 AM390.1 km5,000 mFranceusgs.gov
2/13/972:31 PM3.276.6 km5,000 mFranceusgs.gov
9/9/956:20 PM3.379.6 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.