Danh mục tại Oadby

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờ Hồi giáoTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà xây dựng vách ngănXây dựng các tòa nhàDịch vụ gia sưGiáo dụcTrung tâm đào tạoTrung tâm giáo dụcTrường học lái xeTrường mầm nonTrường mẫu giáoDịch vụ nhiếp ảnh (Chụp ảnh trực tiếp)Nhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng đồ ăn Ấn Độ mang điCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Ấn ĐộNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcQuán cà phêQuán Cà PhêQuán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtTrang Trí Nội ThấtAtm củaCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty mẹDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưNgân hàngChuyên gia nhãn khoa và kính mắtCơ sở chăm sóc da
Hiển thị 1-50 của 85

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Oadby

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể5124 years
Mua sắm4326 years
Nhà hàng4222 years
Sức khoẻ và y tế39
Bất Động Sản3234 years
Những chỗ bán sĩ khác2729 years
Nhân viên kế toán2522 years
Mua Sắm Khác24
Giáo dục20
Xây dựng các tòa nhà1923 years
Thẩm mỹ viện18

Thông tin về Oadby

Khu vực9.3 km²
Dân số25.659
Dân số nam12.437 (48.5%)
Dân số nữ13.222 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-4.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.7%
Độ tuổi trung bình40.2 tuổi (Nam: 38.3, Nữ: 41.6)
Các vùng lân cậnLeicester South, Oadby, Oadby Leicester, Oadby
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ52.60621, -1.08354
Mã Bưu ChínhLE2

Bản đồ Oadby

Bản đồ tương tác

Dân số Oadby

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số26.94125.06424.27424.17425.65926.04026.145
Mật độ dân số2.912,5 / km²2.709,6 / km²2.624,2 / km²2.613,4 / km²2.773,9 / km²2.815,1 / km²2.826,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Oadby từ 2000 đến 2020

Tăng 5.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Oadby-4.8%+2.4%+5.7%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Oadby

Tuổi trung vị: 40.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Oadby40.2 yrs41.6 yrs38.3 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Oadby

Mật độ dân số: 2.774 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Oadby25.6599,3 km²2.774 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Oadby

Dân số ước tính từ 1300 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Oadby

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Oadby

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Oadby

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Oadby

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Oadby

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Oadby270,685 tn10.55 tn29,263.2 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Oadby
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)270,685 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.55 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)29,263.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/28/1510:25 PM3.828.2 km3,000 m1km N of Ashwell, United Kingdomusgs.gov
4/18/146:50 AM3.527.1 km2,000 m1km NW of Ashwell, United Kingdomusgs.gov
4/5/081:57 PM3.197 km19,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/19/037:46 PM3.297.5 km13,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
9/23/023:32 AM3.272 km9,300 mEngland, United Kingdomusgs.gov
9/22/0211:53 PM4.873 km9,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/28/014:25 PM4.230.8 km11,600 mEngland, United Kingdomusgs.gov
9/23/004:23 AM451 km13,100 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/2/993:50 AM3.273.4 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
1/21/9911:10 AM3.397.1 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.