Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Knowle
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 33 | 25 years |
| Những chỗ bán sĩ khác | 25 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | 29 years |
| Mua sắm | 16 | 37 years |
| Lập trình máy tính, thiết kế web | 16 | 26 years |
| Nhân viên kế toán | 16 | 25 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | — |
Bản đồ Knowle
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Knowle
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Knowle
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Knowle
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Knowle
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Knowle
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/28/15 | 10:25 PM | 3.8 | 78.8 km | 3,000 m | 1km N of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 4/18/14 | 6:50 AM | 3.5 | 77.7 km | 2,000 m | 1km NW of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/26/08 | 6:06 PM | 3.9 | 56.4 km | 9,300 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/23/02 | 3:32 AM | 3.2 | 31.4 km | 9,300 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/22/02 | 11:53 PM | 4.8 | 32.2 km | 9,400 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/28/01 | 4:25 PM | 4.2 | 78.6 km | 11,600 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/23/00 | 4:23 AM | 4 | 14.2 km | 13,100 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/2/99 | 3:50 AM | 3.2 | 64.7 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 6/17/99 | 2:20 AM | 3 | 70.3 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 3/7/96 | 11:41 PM | 3.8 | 83.5 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


