Danh mục tại Hessle

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyểnSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ mộc gia dụngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức từ thiệnTrại hưu tríCông ty lưu trữ webCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhCán bộ địa chínhCông ty xây dựngCửa hàng đồ nhà bếpCửa hàng nội thất nhà bếpCửa hàng nội thất phòng ngủDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàKiến trúc sưKỹ sưKỹ sư cơ khíKỹ sư xây dựngLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpThợ điệnThợ mộcTư vấn viên kỹ thuật
Hiển thị 1-50 của 158

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hessle

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm6927 years
Mua Sắm Khác6525 years
Quản lí đoàn thể6422 years
Nhà hàng5621 years
Thẩm mỹ viện47
Tiệm cắt tóc3524 years
Bất Động Sản3421 years
Sức khoẻ và y tế32
Cửa hàng điện tử3026 years
Xây dựng các tòa nhà2930 years
Giáo dục khác2425 years
Giáo dục21
Cửa hàng quần áo21

Thông tin về Hessle

Khu vực5.6 km²
Dân số15.767
Dân số nam7.579 (48.1%)
Dân số nữ8.188 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+15.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.3%
Độ tuổi trung bình42.4 tuổi (Nam: 41.4, Nữ: 43.3)
Các vùng lân cậnTown Centre, Hull, Hessle, Hull, Hessle, Park
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ53.72454, -0.43842
Mã Bưu ChínhHU10HU13HU14HU4

Bản đồ Hessle

Bản đồ tương tác

Dân số Hessle

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số13.70313.84814.16815.32615.767
Mật độ dân số2.463,5 / km²2.489,5 / km²2.547,1 / km²2.755,2 / km²2.834,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Hessle từ 2000 đến 2015

Tăng 8.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Hessle+11.8%+10.7%+8.2%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland+15.2%+13.3%+9.9%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Hessle

Tuổi trung vị: 42.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Hessle42.4 yrs43.3 yrs41.4 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Hessle

Mật độ dân số: 2.835 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Hessle15.7675,6 km²2.835 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Hessle

Dân số ước tính từ 1000 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Hessle

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hessle

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Hessle

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Hessle

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Hessle194,297 tn12.32 tn34,929.9 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hessle
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)194,297 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.32 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)34,929.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/9/1810:14 PM4.133.8 km10,000 m7km NNE of Withernsea, United Kingdomusgs.gov
1/3/119:03 PM3.693.8 km6,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/11/0911:39 AM313 km15,300 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/5/081:57 PM3.141.3 km19,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
2/27/0812:56 AM4.836.5 km18,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
12/30/069:15 AM3.695.1 km11,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
7/5/0410:17 PM325.9 km9,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/19/037:46 PM3.246.7 km13,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
1/21/9911:10 AM3.385.9 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/7/986:39 PM3.117 km30,700 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.