Danh mục tại Henlow
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Henlow
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua Sắm Khác | 27 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 22 | — |
| Mua sắm | 17 | — |
| Nhà hàng | 15 | — |
| Tiệm cắt tóc | 13 | — |
| Thẩm mỹ viện | 12 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 12 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | — |
| Giáo dục khác | 11 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 10 | — |
| Công viên công cộng | 10 | — |
| Lắp đặt điện | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 9 | — |
| Ngành xây dựng khác | 9 | — |
| Sân chơi | 8 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 8 | — |
Thông tin về Henlow
| Khu vực | 9.6 km² |
| Dân số | 3.600 |
| Dân số nam | 1.790 (49.7%) |
| Dân số nữ | 1.810 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.8% |
| Độ tuổi trung bình | 39.1 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 38.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $34.127 (2022) |
| Các vùng lân cận | Lower Stondon, Henlow Camp, Henlow, Upper Stondon, Lower Stondon, Henlow |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Anh |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.03021, -0.28599 |
| Mã Bưu Chính | SG16, SG18 |
Bản đồ Henlow
Bản đồ tương tác
Dân số Henlow
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.994 | 3.131 | 3.278 | 3.668 | 3.600 | 3.630 | 3.681 |
| Mật độ dân số | 313,1 / km² | 327,4 / km² | 342,8 / km² | 383,6 / km² | 376,5 / km² | 379,6 / km² | 384,9 / km² |
Thay đổi dân số Henlow từ 2000 đến 2020
Tăng 9.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Henlow | +20.2% | +15% | +9.8% |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | — | — | — |
Tuổi trung vị của Henlow
Tuổi trung vị: 39.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Henlow | 39.1 yrs | 38.7 yrs | 39.5 yrs |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 39.6 yrs | 40.6 yrs | 38.5 yrs |
Mật độ dân số của Henlow
Mật độ dân số: 377 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Henlow | 3.600 | 9,6 km² | 377 / km² |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 64,5 million | 247.916,6 km² | 260 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Henlow
Dân số ước tính từ 1000 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Henlow
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Henlow
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Henlow
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Henlow
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Henlow
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $26.414 | $28.153 | $33.283 | $34.660 | $31.763 | $34.132 | $30.088 | $34.127 |
| Tổng GDP | $685,8 Tr | $743,8 Tr | $900,3 Tr | $968 Tr | $927,2 Tr | $1 T | $930,5 Tr | $1,1 T |
Phát thải CO2 của Henlow
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Henlow | 22,694 tn | 6.3 tn | 2,373.2 tons/km² |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 735,672,544 tn | 11.4 tn | 2,967.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,694 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 6.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,373.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/27/19 | 3:42 AM | 3.3 | 91.1 km | 10,000 m | 3km SE of Dorking, United Kingdom | usgs.gov |
| 1/28/15 | 10:25 PM | 3.8 | 82.9 km | 3,000 m | 1km N of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 4/18/14 | 6:50 AM | 3.5 | 82.8 km | 2,000 m | 1km NW of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/28/01 | 4:25 PM | 4.2 | 98.7 km | 11,600 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/23/00 | 4:23 AM | 4 | 94.8 km | 13,100 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 5/12/94 | 1:08 AM | 3.7 | 92.3 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 2/15/94 | 10:15 AM | 4.4 | 86.6 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 2/17/92 | 1:22 AM | 3.4 | 43.6 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 5/1/87 | 6:09 AM | 3.4 | 69.1 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 12/26/86 | 8:50 PM | 3.4 | 75.4 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


