Danh mục tại Easingwold

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Easingwold

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị12
Xe buýt và xe lửa9

Thông tin về Easingwold

Khu vực27.6 km²
Dân số4.688
Dân số nam2.152 (45.9%)
Dân số nữ2.536 (54.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+9.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.1%
Độ tuổi trung bình49.4 tuổi (Nam: 48.2, Nữ: 50.6)
Mã Vùng1347
Các vùng lân cậnHawkhills, North Yorkshire
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ54.12010, -1.19390
Mã Bưu ChínhYO30YO6YO61

Bản đồ Easingwold

Bản đồ tương tác

Dân số Easingwold

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.2734.2944.3784.7104.688
Mật độ dân số155 / km²155,8 / km²158,8 / km²170,9 / km²170,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Easingwold từ 2000 đến 2015

Tăng 7.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Easingwold+10.2%+9.7%+7.6%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland+15.2%+13.3%+9.9%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Easingwold

Tuổi trung vị: 49.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Easingwold49.4 yrs50.6 yrs48.2 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Easingwold

Mật độ dân số: 170 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Easingwold4.68827,6 km²170 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Easingwold

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Easingwold

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Easingwold

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Easingwold

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Easingwold62,099 tn13.25 tn2,253 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Easingwold
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)62,099 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.25 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)2,253 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/9/1810:14 PM4.190 km10,000 m7km NNE of Withernsea, United Kingdomusgs.gov
1/3/119:03 PM3.630.4 km6,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/11/0911:39 AM378.5 km15,300 mEngland, United Kingdomusgs.gov
2/27/0812:56 AM4.898 km18,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
7/5/0410:17 PM343.9 km9,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
2/29/045:08 AM3.481.3 km12,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/19/037:46 PM3.272.1 km13,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/29/024:42 AM3.197.1 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/24/028:24 AM3.896 km3,700 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/23/021:53 AM3.395.7 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.