Danh mục tại Devizes

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngChăn nuôi động vậtCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị sưởiNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ làm đồ nội thấtTrang trại bò sữaCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng đồ cướiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnCâu lạc bộCâu lạc bộ xã hộiCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ phân phốiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhân viên tư vấn về phòng cháyNhà thờNhà tư vấnNhà văn hóa thônTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niên
Hiển thị 1-50 của 289

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Devizes

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm15226 years
Mua Sắm Khác15128 years
Quản lí đoàn thể12724 years
Nhà hàng7726 years
Sửa chữa xe hơi6921 years
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại6435 years
Xây dựng các tòa nhà6225 years
Các tổ chức thành viên khác5751 years
Ngành xây dựng khác5722 years
Chỗ ở khác56
Thiết kế đặc biệt5523 years
Sức khoẻ và y tế52
Cửa hàng điện tử4830 years
Giáo dục4725 years

Thông tin về Devizes

Khu vực5.6 km²
Dân số12.891
Dân số nam6.192 (48.0%)
Dân số nữ6.699 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+26.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.7%
Độ tuổi trung bình44.8 tuổi (Nam: 44.1, Nữ: 45.4)
Mã Vùng1380
Các vùng lân cậnTown Centre, Market Lavington, Rowde, Potterne, Worton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ51.35084, -1.99421
Mã Bưu ChínhSN10

Bản đồ Devizes

Bản đồ tương tác

Dân số Devizes

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số10.18910.60511.04612.36412.89112.95513.012
Mật độ dân số1.811,4 / km²1.885,3 / km²1.963,7 / km²2.198 / km²2.291,7 / km²2.303,1 / km²2.313,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Devizes từ 2000 đến 2020

Tăng 16.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Devizes+26.5%+21.6%+16.7%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Devizes

Tuổi trung vị: 44.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Devizes44.8 yrs45.4 yrs44.1 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Devizes

Mật độ dân số: 2.292 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Devizes12.8915,6 km²2.292 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Devizes

Dân số ước tính từ 1000 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Devizes

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Devizes

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Devizes

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Devizes

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)735,672,544 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)2,967.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/199:51 AM386.9 km10,000 m7km ESE of Swanage, United Kingdomusgs.gov
1/29/048:23 PM3.774.8 km6,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
1/29/0410:56 AM3.674.8 km6,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
1/29/0410:56 AM3.374.8 km6,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
6/20/025:26 PM3.479.3 km14,300 mWales-England region, United Kingdomusgs.gov
2/12/027:13 PM3.595.7 km8,300 mWales-England region, United Kingdomusgs.gov
1/28/0212:30 AM385.4 km10,000 mWales-England region, United Kingdomusgs.gov
10/10/012:52 AM3.587.1 km10,000 mWales-England region, United Kingdomusgs.gov
7/30/999:31 AM3.391.8 km6,400 mWales-England region, United Kingdomusgs.gov
6/17/992:20 AM377.6 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.