Danh mục tại Cottingham
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cottingham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 49 | 23 years |
| Mua sắm | 46 | 30 years |
| Mua Sắm Khác | 44 | 24 years |
| Sức khoẻ và y tế | 37 | — |
| Nhà hàng | 31 | — |
| Tiệm cắt tóc | 27 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 26 | — |
| Thẩm mỹ viện | 25 | — |
| Chỗ ở khác | 21 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 31 years |
| Giáo dục | 18 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 18 | 28 years |
| Lắp đặt điện | 17 | 21 years |
| Bệnh viện | 17 | — |
| Bất Động Sản | 17 | — |
Thông tin về Cottingham
| Khu vực | 11.9 km² |
| Dân số | 16.923 |
| Dân số nam | 8.168 (48.3%) |
| Dân số nữ | 8.755 (51.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +6.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.2% |
| Độ tuổi trung bình | 45.2 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 47) |
| Các vùng lân cận | University, Skidby, Town Centre, Little Weighton, Bricknell |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Anh |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.78057, -0.41542 |
| Mã Bưu Chính | HU10, HU16, HU20, HU5, HU6 |
Bản đồ Cottingham
Bản đồ tương tác
Dân số Cottingham
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.833 | 16.014 | 16.393 | 17.726 | 16.923 | 17.177 | 17.578 |
| Mật độ dân số | 1.333,3 / km² | 1.348,5 / km² | 1.380,5 / km² | 1.492,7 / km² | 1.425,1 / km² | 1.446,5 / km² | 1.480,3 / km² |
Thay đổi dân số Cottingham từ 2000 đến 2020
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cottingham | +6.9% | +5.7% | +3.2% |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | — | — | — |
Tuổi trung vị của Cottingham
Tuổi trung vị: 45.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cottingham | 45.2 yrs | 47 yrs | 43.1 yrs |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 39.6 yrs | 40.6 yrs | 38.5 yrs |
Mật độ dân số của Cottingham
Mật độ dân số: 1.425 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cottingham | 16.923 | 11,9 km² | 1.425 / km² |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 64,5 million | 247.916,6 km² | 260 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cottingham
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Cottingham
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cottingham
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cottingham
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cottingham
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cottingham
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cottingham | 207,043 tn | 12.23 tn | 17,435.2 tons/km² |
| Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland | 735,672,544 tn | 11.4 tn | 2,967.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 207,043 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 17,435.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/9/18 | 10:14 PM | 4.1 | 31.4 km | 10,000 m | 7km NNE of Withernsea, United Kingdom | usgs.gov |
| 1/3/11 | 9:03 PM | 3.6 | 91.9 km | 6,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 4/11/09 | 11:39 AM | 3 | 15 km | 15,300 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 4/5/08 | 1:57 PM | 3.1 | 47.3 km | 19,200 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 2/27/08 | 12:56 AM | 4.8 | 42.4 km | 18,400 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 12/30/06 | 9:15 AM | 3.6 | 94.2 km | 11,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 7/5/04 | 10:17 PM | 3 | 21.2 km | 9,500 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 8/19/03 | 7:46 PM | 3.2 | 51.7 km | 13,200 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 1/21/99 | 11:10 AM | 3.3 | 90.8 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/7/98 | 6:39 PM | 3.1 | 21.7 km | 30,700 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


