Danh mục tại Congleton

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa máy mócMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp máy bơmNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyểnNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà sản xuất thépNhà sản xuất và cung cấp rèm cửaNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ làm đồ nội thấtThợ mộc gia dụngTrang trại bò sữaCửa hàng đồ cướiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty truyền hình cápCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thông
Hiển thị 1-50 của 373

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Congleton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm19631 years
Quản lí đoàn thể18627 years
Mua Sắm Khác15926 years
Nhà hàng10920 years
Cửa hàng điện tử9430 years
Lắp đặt điện8022 years
Sửa chữa xe hơi7521 years
Ngành xây dựng khác7421 years
Xây dựng các tòa nhà7227 years
Nhà Thầu Chính7126 years
Thẩm mỹ viện69
Dịch vụ xây dựng công nghệ6031 years
Tiệm cắt tóc5921 years
Bất Động Sản5926 years

Thông tin về Congleton

Khu vực22.4 km²
Dân số25.790
Dân số nam12.710 (49.3%)
Dân số nữ13.080 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+2.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+2.0%
Độ tuổi trung bình44.4 tuổi (Nam: 43.2, Nữ: 45.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.435 (2022)
Mã Vùng1260, 1477
Các vùng lân cậnTown Centre, Astbury, Congleton, Somerford, Radnor Park Industrial Estate, Congleton
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ53.16314, -2.21253
Mã Bưu ChínhCW11CW12CW4

Bản đồ Congleton

Bản đồ tương tác

Dân số Congleton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số25.14524.98525.28526.90225.79025.67225.531
Mật độ dân số1.120,7 / km²1.113,5 / km²1.126,9 / km²1.199 / km²1.149,4 / km²1.144,2 / km²1.137,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Congleton từ 2000 đến 2020

Tăng 2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Congleton+2.6%+3.2%+2%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Congleton

Tuổi trung vị: 44.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Congleton44.4 yrs45.5 yrs43.2 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Congleton

Mật độ dân số: 1.149 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Congleton25.79022,4 km²1.149 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Congleton

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Congleton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Congleton

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Congleton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Congleton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Congleton

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$33.957$36.193$42.938$51.034$48.648$54.784$52.401$59.435
Tổng GDP$102,8 Tr$109,2 Tr$130,5 Tr$156,5 Tr$152,8 Tr$176,2 Tr$168,2 Tr$191,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Congleton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Congleton114,987 tn4.46 tn5,124.8 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Congleton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)114,987 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,124.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/30/0710:05 PM3.378.7 km12,000 mWales, United Kingdomusgs.gov
2/29/045:08 AM3.447 km12,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
8/19/037:46 PM3.287.4 km13,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/29/024:42 AM3.135.4 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/24/028:24 AM3.835.9 km3,700 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/23/021:53 AM3.335.1 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/22/0212:28 PM3.534.8 km4,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/21/0211:42 AM4.335 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/21/027:45 AM3.737.5 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
9/23/023:32 AM3.271.5 km9,300 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.