Danh mục tại Clitheroe

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính hai lớpNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyểnNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất thépNhà sản xuất và cung cấp rèm cửaNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ làm đồ nội thấtThợ mộc gia dụngTrang trại bò sữaCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng đồ cướiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng đồng phụcCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo lao độngCửa hàng quần áo thiết kếDịch vụ giặt ủiDịch vụ lau chùiDịch vụ thêuHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emDịch vụ lắp đặt ăng-ten
Hiển thị 1-50 của 375

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clitheroe

Thông tin về Clitheroe

Khu vực9.6 km²
Dân số15.617
Dân số nam7.602 (48.7%)
Dân số nữ8.015 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+14.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.0%
Độ tuổi trung bình42.7 tuổi (Nam: 41.3, Nữ: 44)
Mã Vùng1200
Các vùng lân cậnWhalley, Town Centre, Chatburn, Sabden, Gisburn
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ53.86667, -2.40000
Mã Bưu ChínhBB7

Bản đồ Clitheroe

Bản đồ tương tác

Dân số Clitheroe

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số13.68013.58313.82514.85215.61715.91816.320
Mật độ dân số1.430,6 / km²1.420,4 / km²1.445,8 / km²1.553,2 / km²1.633,2 / km²1.664,6 / km²1.706,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Clitheroe từ 2000 đến 2020

Tăng 13% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Clitheroe+14.2%+15%+13%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Clitheroe

Tuổi trung vị: 42.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Clitheroe42.7 yrs44 yrs41.3 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Clitheroe

Mật độ dân số: 1.633 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Clitheroe15.6179,6 km²1.633 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Clitheroe

Dân số ước tính từ 1000 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Clitheroe

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clitheroe

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Clitheroe

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Clitheroe

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Clitheroe

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Clitheroe224,287 tn14.36 tn23,454.8 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Clitheroe
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)224,287 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)23,454.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/25/139:58 AM3.266 km8,000 m24km WNW of Blackpool, United Kingdomusgs.gov
1/3/119:03 PM3.659.5 km6,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
12/21/1010:59 PM3.576 km12,600 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/28/0910:22 AM3.752.5 km8,800 mEngland, United Kingdomusgs.gov
2/29/045:08 AM3.442.7 km12,400 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/29/024:42 AM3.145 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/24/028:24 AM3.844.9 km3,700 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/23/021:53 AM3.346.2 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/22/0212:28 PM3.546.9 km4,200 mEngland, United Kingdomusgs.gov
10/21/0211:42 AM4.344.9 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.