Danh mục tại Bilston
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉDịch vụ sơn bột tĩnh điệnMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị hỗ trợ di chuyểnNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà cung cấp vật tư liên kếtNhà sản xuất đồ nội thấtNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất thépNhà tinh chế kim loạiSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ hànThợ mộc gia dụngCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBãi phế liệuBãi thải xe ô tôBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà ở có hỗ trợNhà thờ
Hiển thị 1-50 của 255
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bilston
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 144 | 36 years |
| Mua Sắm Khác | 130 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 121 | 25 years |
| Nhà hàng | 118 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 63 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 60 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 58 | 27 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 58 | — |
| Thẩm mỹ viện | 55 | — |
| Quản lí đoàn thể | 55 | 45 years |
| Bưu điện | 51 | — |
| Bán sỉ máy móc | 50 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 48 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 46 | 30 years |
| Tiệm cắt tóc | 44 | — |
Thông tin về Bilston
| Các vùng lân cận | Town Centre, Wolverhampton, Bilston, Ettingshall, Bradley, Wolverhampton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Anh |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.56667, -2.06667 |
Bản đồ Bilston
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Bilston
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bilston
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bilston
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/28/15 | 10:25 PM | 3.8 | 93.1 km | 3,000 m | 1km N of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 4/18/14 | 6:50 AM | 3.5 | 92 km | 2,000 m | 1km NW of Ashwell, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/26/08 | 6:06 PM | 3.9 | 49.8 km | 9,300 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 11/30/07 | 10:05 PM | 3.3 | 88.3 km | 12,000 m | Wales, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/23/02 | 3:32 AM | 3.2 | 6.8 km | 9,300 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/22/02 | 11:53 PM | 4.8 | 7.7 km | 9,400 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/28/01 | 4:25 PM | 4.2 | 87.5 km | 11,600 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 9/23/00 | 4:23 AM | 4 | 44.5 km | 13,100 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 10/2/99 | 3:50 AM | 3.2 | 41.3 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
| 6/17/99 | 2:20 AM | 3 | 73 km | 10,000 m | England, United Kingdom | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


