Danh mục tại Basildon

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng bộ tản nhiệtCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôKính XeNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngBán buôn Thiết bị ĐiệnCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmCửa hàng vật tư chế biến gỗĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn văn phòng phẩmĐại lý phế liệu kim loạiĐại lý xe nângDịch vụ đúc phun nhựaDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ sơn bột tĩnh điệnDịch vụ sửa chữa thủy lựcĐồ thủ công mỹ nghệ
Hiển thị 1-50 của 746

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Basildon

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm44428 years
Mua Sắm Khác33732 years
Quản lí đoàn thể33631 years
Nhà hàng25121 years
Sửa chữa xe hơi22023 years
Xây dựng các tòa nhà21125 years
Ngành xây dựng khác20223 years
Nhà Thầu Chính19028 years
Cửa hàng điện tử18730 years
Thẩm mỹ viện16333 years
Sức khoẻ và y tế14921 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng13939 years

Thông tin về Basildon

Khu vực41.0 km²
Dân số106.282
Dân số nam51.347 (48.3%)
Dân số nữ54.935 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.2%
Độ tuổi trung bình37 tuổi (Nam: 35.9, Nữ: 38)
GDP bình quân đầu người (PPP)$43.558 (2022)
Mã Vùng1268
Các vùng lân cậnLangdon Hills, Bowers Gifford, Town Centre, Basildon, London
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Anh
Vĩ độ & Kinh độ51.56844, 0.45782
Mã Bưu ChínhCM11SS12SS13SS14SS15More

Bản đồ Basildon

Bản đồ tương tác

Dân số Basildon

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số96.49596.08797.318103.751106.282107.424108.416
Mật độ dân số2.353,5 / km²2.343,6 / km²2.373,6 / km²2.530,5 / km²2.592,2 / km²2.620,1 / km²2.644,3 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Basildon từ 2000 đến 2020

Tăng 9.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Basildon+10.1%+10.6%+9.2%
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Basildon

Tuổi trung vị: 37 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Basildon37 yrs38 yrs35.9 yrs
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland39.6 yrs40.6 yrs38.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Basildon

Mật độ dân số: 2.592 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Basildon106.28241 km²2.592 / km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland64,5 million247.916,6 km²260 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Basildon

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Basildon

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Basildon

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Basildon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Basildon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Basildon

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.928$30.833$35.868$38.736$37.484$39.963$38.402$43.558
Tổng GDP$1,7 T$1,8 T$2,1 T$2,3 T$2,3 T$2,6 T$2,5 T$2,9 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Basildon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Basildon1,274,887 tn12 tn31,094.8 tons/km²
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland735,672,544 tn11.4 tn2,967.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Basildon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,274,887 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)31,094.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/27/193:42 AM3.365.9 km10,000 m3km SE of Dorking, United Kingdomusgs.gov
5/22/151:52 AM3.774.2 km12,000 m3km SSE of Ramsgate, United Kingdomusgs.gov
3/3/092:35 PM3.571.1 km3,500 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/28/077:18 AM4.666.1 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
11/5/9410:14 PM392.9 km5,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
9/15/946:36 AM3.992.3 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
2/15/9410:15 AM4.494 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
12/2/855:40 PM3.395.3 km13,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov
4/15/857:02 PM3.469.1 km10,000 mEngland, United Kingdomusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.