Danh mục tại Schiltigheim

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXưởng máy ô tôCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà sản xuất máy mócThợ đốn gỗCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyTiệm giặt khôCông ty điện thoạiNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnChương trình ngoại khóaCơ quan an sinh xã hộiDịch vụ hướng nghiệpDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcHội đồngNhà cho người vô gia cưNhà tư vấnTòa án thành phốTòa thị chínhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tình nguyệnTổ chức từ thiệnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emTrung tâm Head Start
Hiển thị 1-50 của 358

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schiltigheim

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể28822 years
Nhà hàng21421 years
Sức khoẻ và y tế131
Bất Động Sản12620 years
Mua sắm12329 years
Thẩm mỹ viện8615 years
Cửa hàng điện tử8219 years
Giáo dục7526 years
Nhân viên kế toán7226 years
Quản lí công chúng61
Luật sư hợp pháp6022 years
Các tổ chức thành viên khác5934 years
Mua Sắm Khác5727 years
Ngân hàng56

Thông tin về Schiltigheim

Khu vực7.9 km²
Dân số34.916
Dân số nam16.784 (48.1%)
Dân số nữ18.132 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+7.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+5.5%
Độ tuổi trung bình36.4 tuổi (Nam: 34.9, Nữ: 37.9)
Các vùng lân cậnWacken, Kable, Orangerie, Contades, Poincaré
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.60749, 7.74931
Mã Bưu Chính6730067301 CEDEX67302 CEDEX67303 CEDEX67304 CEDEXMore

Bản đồ Schiltigheim

Bản đồ tương tác

Dân số Schiltigheim

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số32.43233.14033.09832.95734.91635.11835.368
Mật độ dân số4.118,3 / km²4.208,3 / km²4.202,9 / km²4.185 / km²4.433,8 / km²4.459,4 / km²4.491,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schiltigheim từ 2000 đến 2020

Tăng 5.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schiltigheim+7.7%+5.4%+5.5%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Schiltigheim

Tuổi trung vị: 36.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Schiltigheim36.4 yrs37.9 yrs34.9 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Schiltigheim

Mật độ dân số: 4.434 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schiltigheim34.9167,9 km²4.434 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schiltigheim

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Schiltigheim

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schiltigheim

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schiltigheim

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Schiltigheim

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schiltigheim

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schiltigheim287,155 tn8.22 tn36,464.2 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schiltigheim
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)287,155 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.22 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)36,464.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/4/189:36 PM3.195.3 km15,230 m2km W of Schliengen, Germanyusgs.gov
2/16/089:48 AM3.244.2 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/13/0510:42 AM342.4 km9,000 mFranceusgs.gov
11/3/051:11 PM3.244.2 km10,000 mFranceusgs.gov
11/3/059:37 AM341.1 km5,000 mFranceusgs.gov
11/3/0512:18 AM3.842.1 km5,000 mFranceusgs.gov
10/11/051:18 AM3.158.1 km12,000 mFranceusgs.gov
5/13/057:44 PM3.562.5 km11,000 mGermanyusgs.gov
3/14/0512:34 PM3.858.7 km5,000 mFranceusgs.gov
2/10/053:32 PM3.395.7 km10,000 mGermanyusgs.gov

Schiltigheim

Schiltigheim là một xã trong tỉnh Bas-Rhin, thuộc vùng hành chính Alsace của nước Pháp, có dân số là 30.841 người (thời điểm 1999). Schiltigheim nằm ngay cạnh Strasbourg.

Trang Wikipedia về Schiltigheim
Hình ảnh về Schiltigheim

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.