Danh mục tại Saumur
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saumur
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 225 | 19 years |
| Mua sắm | 148 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 118 | 21 years |
| Sức khoẻ và y tế | 111 | 20 years |
| Chỗ ở khác | 102 | 19 years |
| Bất Động Sản | 87 | 23 years |
| Cửa hàng quần áo | 85 | 17 years |
| Tiệm cắt tóc | 75 | 23 years |
| Thẩm mỹ viện | 73 | 12 years |
| Mua Sắm Khác | 68 | 37 years |
| Giáo dục | 65 | 55 years |
| Sửa chữa xe hơi | 59 | 25 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 58 | 24 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 55 | 23 years |
| Quản lí công chúng | 54 | — |
| Thuốc Thay Thế | 50 | — |
Thông tin về Saumur
| Khu vực | 66.2 km² |
| Dân số | 25.024 |
| Dân số nam | 11.620 (46.4%) |
| Dân số nữ | 13.404 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -28.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.6% |
| Độ tuổi trung bình | 43.6 tuổi (Nam: 41, Nữ: 45.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.626 (2022) |
| Các vùng lân cận | Bagneux, Roseraie, Ralliement, Jean Moulin, Belle-Beille |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.26667, -0.08333 |
| Mã Bưu Chính | 49400, 49401 CEDEX, 49402 CEDEX, 49403 CEDEX, 49404 CEDEX, More |
Bản đồ Saumur
Bản đồ tương tác
Dân số Saumur
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35.055 | 32.010 | 29.646 | 26.320 | 25.024 | 23.266 | 21.545 |
| Mật độ dân số | 529,6 / km² | 483,6 / km² | 447,9 / km² | 397,7 / km² | 378,1 / km² | 351,5 / km² | 325,5 / km² |
Thay đổi dân số Saumur từ 2000 đến 2020
Giảm 15.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Saumur | -28.6% | -21.8% | -15.6% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Saumur
Tuổi trung vị: 43.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Saumur | 43.6 yrs | 45.8 yrs | 41 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Saumur
Mật độ dân số: 378 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Saumur | 25.024 | 66,2 km² | 378 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Saumur
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Saumur
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Saumur
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Saumur
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $27.961 | $29.073 | $32.836 | $34.639 | $34.151 | $34.923 | $34.734 | $37.626 |
| Tổng GDP | $341,9 Tr | $357,2 Tr | $406 Tr | $434,7 Tr | $435,7 Tr | $444,4 Tr | $438,6 Tr | $470,6 Tr |
Phát thải CO2 của Saumur
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Saumur | 179,851 tn | 7.19 tn | 2,717.3 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 179,851 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,717.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/21/19 | 6:50 AM | 4.3 | 40.3 km | 3,360 m | 5km WNW of Vihiers, France | usgs.gov |
| 2/12/18 | 3:08 AM | 4.1 | 83.8 km | 5,000 m | 3km SSE of La Meilleraie-Tillay, France | usgs.gov |
| 6/19/16 | 5:27 PM | 3.5 | 44.6 km | 10,000 m | 4km SW of Saint-Lambert-du-Lattay, France | usgs.gov |
| 5/2/16 | 10:36 AM | 4.2 | 47.3 km | 2,000 m | 9km SSW of Saint-Epain, France | usgs.gov |
| 12/7/07 | 1:42 AM | 3.8 | 56.9 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 11/21/07 | 3:04 AM | 3.1 | 57.8 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 5/14/07 | 2:18 PM | 3 | 25 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 1/8/07 | 11:36 AM | 3.6 | 44.7 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 11/5/06 | 12:37 AM | 4.1 | 14.9 km | 6,000 m | France | usgs.gov |
| 10/22/06 | 4:29 AM | 3.2 | 65.8 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
Saumur
là một xã thuộc tỉnh Maine-et-Loire trong vùng Pays de la Loire phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 30 mét trên mực nước biển. trấn lịch sử nằm giữa các sông Loire và Thouet và bao quanh bởi các vườn trồng nho.
Trang Wikipedia về Saumur
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
