Danh mục tại Riorges

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeXưởng máy ô tôĐại lí bán sỉNhà cung cấp thực phẩmNhà sản xuất quần áo và vảiCửa hàng quần áoDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa thị chínhVăn phòng chính quyền địa phươngCông ty phần mềmCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần cách lyNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXưởng mộc hoàn thiệnTrường giáo dục dành cho người lớnNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanBánh PizzaChợ thực phẩm tươi sốngCửa hàng bánh ngọtCửa hàng bánh sandwichCửa hàng rau quảCửa hàng tạp hoá và siêu thịCửa hàng thịt và thực phẩm chế biếnHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtCông ty thi công đào đắp đấtTrang Trí Nội ThấtBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty mẹĐại lý bảo hiểm xe máyNgân hàngCác nha sĩChuyên gia nhãn khoa và kính mắtCơ sở điều dưỡngHọc chungPhép vật lý liệuHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ làm tócDịch vụ quét dọn nhà cửaThực thể Doanh nghiệp và Văn phòngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaSiêu thịCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngTổ hợp thể thaoCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchDịch vụ vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Riorges

Hiển thị 1-25 của 27

Thông tin về Riorges

Khu vực15.8 km²
Dân số11.740
Dân số nam5.516 (47.0%)
Dân số nữ6.224 (53.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+26.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.7%
Độ tuổi trung bình47 tuổi (Nam: 45.2, Nữ: 48.6)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ46.04179, 4.04965
Mã Bưu Chính42153

Bản đồ Riorges

Bản đồ tương tác

Dân số Riorges

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9.29510.19010.60711.32011.740
Mật độ dân số587,8 / km²644,4 / km²670,8 / km²715,9 / km²742,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Riorges từ 2000 đến 2015

Tăng 6.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Riorges+21.8%+11.1%+6.7%
Pháp+22.7%+13.8%+8.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Riorges

Tuổi trung vị: 47 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Riorges47 yrs48.6 yrs45.2 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Riorges

Mật độ dân số: 743 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Riorges11.74015,8 km²743 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Riorges

Dân số ước tính từ 1100 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Riorges

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Riorges

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Riorges

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Riorges88,122 tn7.51 tn5,572.9 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Riorges
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)88,122 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.51 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,572.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/1/0812:36 AM3.686.9 km3,000 mFranceusgs.gov
1/5/083:08 AM392.8 km2,000 mFranceusgs.gov
6/6/048:43 AM395.8 km5,000 mFranceusgs.gov
9/3/034:07 AM3.197.8 km2,000 mFranceusgs.gov
8/23/0312:28 AM3.795 km10,000 mFranceusgs.gov
8/19/039:55 PM395.9 km2,000 mFranceusgs.gov
8/19/037:53 PM3.896.9 km5,000 mFranceusgs.gov
8/19/035:12 PM3.596.2 km2,000 mFranceusgs.gov
8/19/035:30 AM3.196.9 km2,000 mFranceusgs.gov
7/25/026:01 PM3.541.6 km10,000 mFranceusgs.gov

Riorges

là một xã trong tỉnh Loire miền trung nước Pháp.

Trang Wikipedia về Riorges
Hình ảnh về Riorges

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.