Danh mục tại Nice

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe DaciaĐại lý xe đuaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe PeugeotĐại lý xe RenaultĐại lý xe tay ga điệnĐại lý xe ToyotaĐại lý xe VolkswagenĐăng kiểm xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuĐộ xe ô tôKính XeNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôPhụ Tùng XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm sửa vỏ xeTiệm sửa xe tay gaTrạm đăng kiểm xe
Hiển thị 1-50 của 1632

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Nice

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng3,27619 years
Bất Động Sản3,13726 years
Quản lí đoàn thể2,58621 years
Mua sắm1,90124 years
Sức khoẻ và y tế1,81226 years
Luật sư hợp pháp1,52930 years
Chỗ ở khác1,17535 years
Thẩm mỹ viện1,09413 years
Tiệm cắt tóc93520 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị87124 years
Mua Sắm Khác81224 years
Cửa hàng quần áo81124 years

Thông tin về Nice

Khu vực74.3 km²
Dân số306.628
Dân số nam141.954 (46.3%)
Dân số nữ164.674 (53.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-13.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-10.9%
Độ tuổi trung bình42.5 tuổi (Nam: 40, Nữ: 44.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$44.159 (2022)
Mã Vùng4
Các vùng lân cậnJean Médecin, Medecin, Vieille Ville, Saleya - Château, France - Negresco
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ43.70313, 7.26608
Mã Bưu Chính0600006001 CEDEX 106002 CEDEX 106003 CEDEX 106004 CEDEX 1More

Bản đồ Nice

Bản đồ tương tác

Dân số Nice

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số354.566351.593344.176333.136306.628297.296293.024
Mật độ dân số4.775,3 / km²4.735,3 / km²4.635,4 / km²4.486,7 / km²4.129,7 / km²4.004 / km²3.946,5 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Nice từ 2000 đến 2020

Giảm 10.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Nice-13.5%-12.8%-10.9%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Nice

Tuổi trung vị: 42.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Nice42.5 yrs44.8 yrs40 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Nice

Mật độ dân số: 4.130 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Nice306.62874,3 km²4.130 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Nice

Dân số ước tính từ 1710 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Nice

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Nice

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Nice

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Nice

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Nice

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nice

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$34.185$35.545$40.146$43.438$43.538$44.128$40.765$44.159
Tổng GDP$1 T$1,1 T$1,3 T$1,5 T$1,6 T$1,6 T$1,5 T$1,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Nice

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Nice2,341,995 tn7.64 tn31,542 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Nice
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,341,995 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.64 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)31,542 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (3.5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/24/084:22 AM3.171.9 km5,000 mnorthern Italyusgs.gov
10/24/083:47 AM3.269.7 km5,000 mnorthern Italyusgs.gov
10/24/083:06 AM4.571.2 km5,000 mnorthern Italyusgs.gov
5/19/081:53 AM3.362 km5,000 mnorthern Italyusgs.gov
4/18/087:38 AM372.2 km11,100 mnorthern Italyusgs.gov
2/20/084:05 AM3.249 km7,900 mnear the south coast of Franceusgs.gov
10/24/065:31 PM3.836.2 km3,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
9/2/061:21 AM4.343.3 km2,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
2/16/065:38 PM345.5 km5,000 mnorthern Italyusgs.gov
12/20/0511:57 PM3.844.5 km10,000 mFranceusgs.gov

Nice

là tỉnh lỵ của tỉnh Alpes-Maritimes, thuộc vùng hành chính Provence-Alpes-Côte d'Azur của nước Pháp, có dân số là 347.100 người (thời điểm 1999), xếp thứ 5 trong các thành phố ở Pháp sau các thành phố Paris, Marseille, Lyon và Toulouse. Thành phố thuộc miền ..

Trang Wikipedia về Nice
Hình ảnh về Nice

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.