Danh mục tại Narrosse
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Narrosse
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 19 | 3.6 |
| Cửa hàng kim loạt | 7 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | 3.6 |
| Địa điểm cắm trại. | 5 | 3.9 |
Thông tin về Narrosse
| Khu vực | 10.4 km² |
| Dân số | 3.250 |
| Dân số nam | 1.561 (48.0%) |
| Dân số nữ | 1.689 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +95.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +29.0% |
| Độ tuổi trung bình | 44.5 tuổi (Nam: 44.1, Nữ: 44.9) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.70381, -1.00742 |
Bản đồ Narrosse
Bản đồ tương tác
Dân số Narrosse
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.661 | 2.161 | 2.519 | 3.151 | 3.250 |
| Mật độ dân số | 160,1 / km² | 208,3 / km² | 242,8 / km² | 303,7 / km² | 313,3 / km² |
Thay đổi dân số Narrosse từ 2000 đến 2015
Tăng 25.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Narrosse | +89.7% | +45.8% | +25.1% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Narrosse
Tuổi trung vị: 44.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Narrosse | 44.5 yrs | 44.9 yrs | 44.1 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Narrosse
Mật độ dân số: 313 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Narrosse | 3.250 | 10,4 km² | 313 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Narrosse
Dân số ước tính từ 100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Narrosse
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Narrosse
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Narrosse | 25,117 tn | 7.73 tn | 2,421 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 25,117 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.73 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,421 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/25/16 | 4:44 AM | 3.9 | 44.4 km | 2,000 m | 2km E of Arthez-de-Bearn, France | usgs.gov |
| 9/2/13 | 12:36 PM | 4.2 | 43.9 km | 2,000 m | 2km SE of Mont, France | usgs.gov |
| 12/2/08 | 11:48 AM | 3.1 | 38.4 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 11/24/07 | 5:24 AM | 3.7 | 57.1 km | 9,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 7/7/07 | 10:41 PM | 3 | 48.2 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 5/29/07 | 5:36 PM | 3.1 | 45 km | 6,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 1/11/07 | 9:06 PM | 3.4 | 44.2 km | 0 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 12/22/06 | 12:14 PM | 3.5 | 46.3 km | 2,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 10/24/06 | 12:04 AM | 3.6 | 42.5 km | 0 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 11/17/05 | 7:02 PM | 3.2 | 32.8 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
Narrosse
là một xã, thuộc tỉnh Landes trong vùng Aquitaine. Xã này có diện tích 10,53 kilômét vuông, dân số năm 2006 là 2761 người. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 30 mét trên mực nước biển.
Trang Wikipedia về Narrosse
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

