Danh mục tại Loudun
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Loudun
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 48 | — |
| Nhà hàng | 39 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 37 | — |
| Quản lí đoàn thể | 30 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 26 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 26 | — |
| Mua Sắm Khác | 25 | — |
| Ngành xây dựng khác | 24 | — |
| Quản lí công chúng | 23 | — |
| Thẩm mỹ viện | 21 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 21 | — |
| Bệnh viện | 20 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | — |
| Giáo dục | 19 | — |
Thông tin về Loudun
| Khu vực | 43.9 km² |
| Dân số | 6.168 |
| Dân số nam | 2.910 (47.2%) |
| Dân số nữ | 3.258 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -35.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -20.0% |
| Độ tuổi trung bình | 47.1 tuổi (Nam: 45.1, Nữ: 48.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.204 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.00788, 0.08296 |
| Mã Bưu Chính | 86200, 86201 CEDEX, 86202 CEDEX, 86204 CEDEX, 86206 CEDEX, More |
Bản đồ Loudun
Bản đồ tương tác
Dân số Loudun
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.597 | 8.496 | 7.710 | 6.649 | 6.168 | 5.671 | 5.198 |
| Mật độ dân số | 218,4 / km² | 193,4 / km² | 175,5 / km² | 151,3 / km² | 140,4 / km² | 129,1 / km² | 118,3 / km² |
Thay đổi dân số Loudun từ 2000 đến 2020
Giảm 20% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Loudun | -35.7% | -27.4% | -20% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Loudun
Tuổi trung vị: 47.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Loudun | 47.1 yrs | 48.8 yrs | 45.1 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Loudun
Mật độ dân số: 140 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Loudun | 6.168 | 43,9 km² | 140 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Loudun
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Loudun
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Loudun
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Loudun
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.067 | $29.183 | $32.960 | $34.523 | $34.699 | $36.305 | $34.344 | $37.204 |
| Tổng GDP | $64,2 Tr | $68,2 Tr | $79 Tr | $86,3 Tr | $90,4 Tr | $96,5 Tr | $91,9 Tr | $99,1 Tr |
Phát thải CO2 của Loudun
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Loudun | 44,026 tn | 7.14 tn | 1,002 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 44,026 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,002 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/21/19 | 6:50 AM | 4.3 | 54.8 km | 3,360 m | 5km WNW of Vihiers, France | usgs.gov |
| 2/12/18 | 3:08 AM | 4.1 | 76.8 km | 5,000 m | 3km SSE of La Meilleraie-Tillay, France | usgs.gov |
| 6/19/16 | 5:27 PM | 3.5 | 64.1 km | 10,000 m | 4km SW of Saint-Lambert-du-Lattay, France | usgs.gov |
| 5/2/16 | 10:36 AM | 4.2 | 30.2 km | 2,000 m | 9km SSW of Saint-Epain, France | usgs.gov |
| 7/25/10 | 4:34 PM | 4 | 73.6 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 6/30/10 | 7:15 AM | 4.2 | 88.9 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 6/7/08 | 8:25 PM | 3 | 92.9 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 12/7/07 | 1:42 AM | 3.8 | 54.6 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 11/21/07 | 3:04 AM | 3.1 | 83.2 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 8/30/07 | 6:55 AM | 3.4 | 86 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
Loudun
là một xã, tọa lạc ở tỉnh Vienne trong vùng Poitou-Charentes, Pháp. Xã này có diện tích kilômét vuông, dân số năm 2006 là người. Xã nằm ở khu vực có độ cao trung bình m trên mực nước biển. Dân địa phương danh xưng tiếng Pháp là Loudunaises et les Loudunais. ..
Trang Wikipedia về Loudun
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

